Bộ thủ几
Số nét12 nét
Phân loạiChữ Nôm
Từ vựng liên kết3 từ

Nghĩa chữ

Chữ ghép từ 2 phần: 豈 bên trái, 几 bên phải. Chữ nầy xếp vào bộ kỷ 几, nghĩa là cái ghế nhỏ.

Chiết tự và cấu tạo hình tượng

Chữ ghép từ 2 phần: 豈 bên trái, 几 bên phải. Chữ nầy xếp vào bộ kỷ 几, nghĩa là cái ghế nhỏ.

Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 凱 (1)

Xem tất cả từ điển

Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 凱 (2 từ)

Tra cứu mạng lưới từ vựng