Nghĩa của “sạn non” là gì?
loại sạn mềm dưới đất, theo cách gọi vật liệu cũ
Tiếng Anh: Sạn non is a rare old term for relatively soft gravel found underground and regarded in older practice as not yet suitable for use.
Giải nghĩa đầy đủ và ghi chú cách dùng
Sạn non là từ cũ/hiếm chỉ loại sạn tương đối mềm nằm dưới đất, được kinh nghiệm dân gian xưa xem là chưa đủ độ cứng hay chưa thích hợp để dùng (soft or unsuitable gravel). Chữ non ở đây là cách đánh giá vật liệu, không phải tuổi địa chất được xác định khoa học. Đây không phải một cấp phân loại cốt liệu hiện hành; muốn biết vật liệu dùng được hay không phải thử các chỉ tiêu phù hợp như thành phần hạt, độ bền, độ mài mòn, hút nước và tạp chất theo mục đích công trình.
Các nét nghĩa và giải thích chi tiết của “sạn non”:
1 nét nghĩa🇻🇳 Nhãn kinh nghiệm cũ về độ cứng và tính thích dụng; không phải thuật ngữ địa chất hay cấp cốt liệu chuẩn hóa.
🇬🇧 A rare old term for relatively soft underground gravel considered unsuitable or not ready for use.
Thí dụ:
Đào xuống sâu, thợ xưa gọi lớp vật liệu mềm ấy là sạn non.
After digging deep, older workers called that soft layer sạn non.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtSạn non là cách gọi cũ chứ không phải một cấp cốt liệu chuẩn hóa.
Sạn non is an old label rather than a standardized aggregate class.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtChữ non trong sạn non không tự cho biết tuổi địa chất của lớp đá.
The word non in sạn non does not determine the geological age of the rock layer.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtKhông thể kết luận sạn non dùng được chỉ bằng cách bóp thử một nắm.
One cannot decide that sạn non is usable merely by squeezing a handful.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtMẫu sạn non được đem thử thành phần hạt và độ bền trước khi chọn vật liệu.
A sample of sạn non is tested for grading and strength before material selection.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtBà con gọi sạn non theo kinh nghiệm, còn kỹ sư ghi kết quả thử cụ thể.
Local people use the experiential term sạn non, while the engineer records specific test results.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtGặp sạn non dưới móng không tự có nghĩa công trình chắc chắn phải bỏ.
Finding sạn non beneath a foundation does not automatically mean the project must be abandoned.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtBản dịch giải sạn non là soft gravel và giữ chú thích đây là từ cũ.
The translation renders sạn non as soft gravel and notes that it is an old term.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtMuốn so hai lớp sạn non phải dùng cùng phương pháp lấy mẫu và phép thử.
Comparing two sạn non layers requires the same sampling and testing methods.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtTừ sạn non không tự chứng minh vật liệu sạch, bền hay an toàn cho bê tông.
The term sạn non does not prove that the material is clean, durable, or safe for concrete.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtCâu hỏi thường gặp về “sạn non”
“sạn non” nghĩa là gì?
loại sạn mềm dưới đất, theo cách gọi vật liệu cũ
Tiêu chuẩn thẩm định ngữ liệu tại VietLayers
Mức đối chiếu của mục từ được ghi ở đầu trang. Dẫn chứng có tên tác giả và tác phẩm được trình bày riêng với thí dụ biên soạn. Dẫn chứng về cách dùng không tự xác nhận nguồn gốc của từ. Phần chưa đủ căn cứ cần được đối chiếu thêm.