Trở lại từ điển
Bản biên đang soạnChưa đối chiếu nguồn
Nghĩa vắn tắt

Nghĩa của “sạn đúc” là gì?

bê tông trộn sạn, cát, xi măng và nước rồi đổ khuôn

Tiếng Anh: Sạn đúc is an old Southern term for cast concrete made with gravel, sand, cement, and water; it is reinforced concrete only when steel reinforcement is present.

Cách đọc
sạn đúc(chữ để đối chiếu)
Máy đọc để tham khảo, không phải giọng người bản xứ thâu lại

Giải nghĩa đầy đủ và ghi chú cách dùng

Sạn đúc là cách gọi cũ, thường gặp trong lời Nam Bộ, chỉ bê tông được trộn từ sạn/sỏi làm cốt liệu thô, cát, xi măng và nước rồi đổ vào khuôn (cast concrete). Nếu trong cấu kiện có cốt thép thì gọi rõ bê tông cốt thép; không phải mọi sạn đúc đều mặc nhiên có thép. Từ này không cho biết cấp phối, mác/cấp độ bền, kích cỡ cốt liệu, độ sụt, cách đầm, bảo dưỡng, tải trọng, chất lượng hoặc độ an toàn của cấu kiện.

Các nét nghĩa và giải thích chi tiết của “sạn đúc”:

1 nét nghĩa
1bê tông trộn sạn, cát, xi măng và nước rồi đổ khuônXây dựng; vật liệu; từ cũ Nam Bộ[tiếng cũ]
C2

🇻🇳 Cách gọi vật liệu/cấu kiện cũ; chỉ thêm cốt thép khi nguồn cho biết có thép gia cường.

🇬🇧 An old Southern term for concrete mixed with gravel, sand, cement, and water and placed in a mould.

Cụm thường gặp:
cột sạn đúcđổ sạn đúcnền sạn đúc
Mẫu ngữ pháp:
cấu kiện + bằng + sạn đúctrộn/đổ + sạn đúc

Thí dụ:

Căn nhà cũ còn mấy cây cột sạn đúc từ đời ông ngoại.

The old house still has several cast-concrete columns from Grandpa's time.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Thợ xưa gọi sạn đúc, còn hồ sơ hiện nay ghi bê tông.

Older builders called it sạn đúc, while current documents call it concrete.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Sạn đúc gồm cốt liệu thô, cát, xi măng và nước theo lời giải cũ.

In the old definition, sạn đúc contains coarse aggregate, sand, cement, and water.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Chỉ nên gọi sạn đúc là bê tông cốt thép khi cấu kiện thật sự có thép gia cường.

Sạn đúc should be called reinforced concrete only when the member actually contains steel reinforcement.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Tên sạn đúc không cho biết tỷ lệ nước với xi măng của mẻ trộn.

The name sạn đúc does not specify the mix's water-to-cement ratio.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Kỹ sư lấy mẫu thử thay vì đoán độ bền từ chữ sạn đúc.

The engineer tests a sample instead of guessing strength from the term sạn đúc.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Cột sạn đúc cũ cần được khảo sát trước khi tăng tải cho căn nhà.

An old sạn đúc column needs assessment before extra load is added to the house.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Bản dịch dùng cast concrete cho sạn đúc khi văn bản không nói có cốt thép.

The translation uses cast concrete for sạn đúc when the text does not mention reinforcement.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Bà con nói đổ sạn đúc, còn đội thi công ghi đổ bê tông vào khuôn.

Local people say đổ sạn đúc, while the construction crew records placing concrete in the formwork.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Sạn đúc là từ vật liệu cũ, không phải tên một tiêu chuẩn xây dựng hiện hành.

Sạn đúc is an old materials term, not the name of a current construction standard.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt
Hỏi đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp về “sạn đúc”

“sạn đúc” nghĩa là gì?

bê tông trộn sạn, cát, xi măng và nước rồi đổ khuôn

Trách nhiệm nội dung và Phương pháp biên tập

Tiêu chuẩn thẩm định ngữ liệu tại VietLayers

Mức đối chiếu của mục từ được ghi ở đầu trang. Dẫn chứng có tên tác giả và tác phẩm được trình bày riêng với thí dụ biên soạn. Dẫn chứng về cách dùng không tự xác nhận nguồn gốc của từ. Phần chưa đủ căn cứ cần được đối chiếu thêm.