Nghĩa của “sám nguyện” là gì?
sám hối lỗi cũ và phát nguyện sửa mình, không lặp lại
Tiếng Anh: Sám nguyện is a Buddhist expression for repenting of past wrongdoing and making a vow to avoid repeating it and to cultivate better conduct; it can also name a repentance-and-vow text or practice.
Giải nghĩa đầy đủ và ghi chú cách dùng
Sám nguyện là cách nói trong Phật giáo, kết hợp sám với nguyện: nhìn lại lỗi lầm, thành tâm sám hối rồi phát nguyện không lặp lại và nuôi dưỡng việc lành (repent and make a vow to reform; repentance-and-vow practice). Từ cũng có thể đặt tên một bài đọc, bài hát hoặc thời thực tập sám hối và phát nguyện. Không rút gọn thành kính sám hối thiếu nghĩa; lớp nguyện phải được giữ. Sám nguyện không tự chứng minh lời nguyện đã được thực hiện, lỗi đã được tha, nghiệp quả đã hết hoặc mọi quan hệ đã hàn gắn. Trong lời Nam Bộ có thể giải nhận lỗi rồi nguyện sửa, ăn năn và hứa với lòng sẽ làm khác; không biến thành lời cầu xin đạt điều mong muốn.
Các nét nghĩa và giải thích chi tiết của “sám nguyện”:
1 nét nghĩa🇻🇳 Cách dùng Phật giáo kết hợp ăn năn với lời nguyện hành trì; không phải cầu xin một điều mong muốn.
🇬🇧 Buddhist: to repent and make a vow to reform and avoid repeating the wrongdoing.
Thí dụ:
Phật tử sám nguyện, nhận lỗi cũ rồi phát tâm không lặp lại.
The Buddhist practitioner repents and vows not to repeat the past wrong.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtSám nguyện gồm cả sám hối lẫn phát nguyện sửa mình.
Sám nguyện includes both repentance and a vow to reform oneself.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtBài sám nguyện nhắc người đọc chuyển lời ăn năn thành việc làm lành.
The repentance-and-vow text reminds readers to turn remorse into wholesome action.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtĐại chúng cùng sám nguyện trong thời khóa tối ở chùa.
The congregation practices repentance and vows together during the temple's evening service.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtSám nguyện không chỉ là cầu xin cho một điều mình mong muốn.
Sám nguyện is not merely asking for something one desires.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtMột lần sám nguyện chưa tự chứng minh người ấy sẽ không tái phạm.
One act of sám nguyện does not itself prove that the person will never repeat the wrongdoing.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtMá giải sám nguyện nôm na là biết lỗi rồi nguyện sửa cho đàng hoàng.
Mom plainly explains sám nguyện as recognizing one's fault and vowing to put it right.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtNgười dịch giữ hai nét repent and vow to reform cho sám nguyện.
The translator preserves both elements of sám nguyện as repent and vow to reform.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtTên bài Sám Nguyện không cho biết đó là lời cầu được tha ngay lập tức.
The title Sám Nguyện does not imply a request for immediate forgiveness.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtSám nguyện cần được hiểu theo văn cảnh tu tập, không phải lời hứa xã giao.
Sám nguyện should be understood in a practice context, not as a casual social promise.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtCâu hỏi thường gặp về “sám nguyện”
“sám nguyện” nghĩa là gì?
sám hối lỗi cũ và phát nguyện sửa mình, không lặp lại
Tiêu chuẩn thẩm định ngữ liệu tại VietLayers
Mức đối chiếu của mục từ được ghi ở đầu trang. Dẫn chứng có tên tác giả và tác phẩm được trình bày riêng với thí dụ biên soạn. Dẫn chứng về cách dùng không tự xác nhận nguồn gốc của từ. Phần chưa đủ căn cứ cần được đối chiếu thêm.