Nghĩa của “sám lễ” là gì?
lễ sám hối hoặc việc hành lễ sám hối trong Phật giáo
Tiếng Anh: Sám lễ is an old Buddhist term for a repentance rite or for performing that rite; it does not mean baptism or Catholic last rites.
Giải nghĩa đầy đủ và ghi chú cách dùng
Sám lễ là từ Hán Việt cũ 懺禮, dùng trong Phật giáo để chỉ lễ sám hối hoặc việc hành lễ sám hối (Buddhist repentance rite; perform a repentance rite). Tùy văn cảnh, có thể hiểu gần lễ sám, lạy sám, tụng sám; nên nêu tên pháp sám cụ thể nếu biết. Không giải là lễ rửa tội trước khi chết: phép Rửa tội, Bí tích Hòa giải và nghi thức dành cho bệnh nhân trong Công giáo là những khái niệm khác. Sám lễ cũng không tự bảo đảm tiêu trừ hậu quả, được tha thứ, người bệnh qua đời an yên hoặc người sống đã thay đổi. Từ nay hiếm; trong lời Sài Gòn và Nam Bộ nên dùng lễ sám hối ở chùa, lạy sám, tụng sám cho rõ.
Các nét nghĩa và giải thích chi tiết của “sám lễ”:
1 nét nghĩa🇻🇳 Từ tôn giáo cũ; không dùng làm tên chung cho nghi thức Công giáo hay phép Rửa tội.
🇬🇧 Old Buddhist term: a repentance rite or the act of performing it.
Thí dụ:
Tư liệu cũ gọi buổi lễ sám hối ở chùa là sám lễ.
The old source calls the Buddhist repentance ceremony sám lễ.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtĐại chúng sám lễ theo nghi thức đã được vị chủ lễ hướng dẫn.
The congregation performs the repentance rite under the officiant's guidance.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtSám lễ trong mục này thuộc ngữ cảnh Phật giáo, không phải phép Rửa tội.
Sám lễ in this entry belongs to a Buddhist context and is not baptism.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtNgười biên tập đổi lời giải lễ rửa tội trước khi chết thành lễ sám hối cho đúng sám lễ.
The editor replaces the incorrect gloss baptism before death with Buddhist repentance rite for sám lễ.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtThời sám lễ bắt đầu sau tiếng chuông, theo lịch riêng của ngôi chùa.
The sám lễ service begins after the bell, according to the temple's schedule.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtMột bản văn nhắc sám lễ chưa đủ cho biết đạo tràng dùng pháp sám nào.
A text mentioning sám lễ does not by itself identify which repentance liturgy the community uses.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtSám lễ không tự chứng minh người tham dự đã sửa hết lỗi lầm.
Sám lễ does not prove that participants have corrected every fault.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtTrong lời nói hiện nay, lễ sám hối ở chùa rõ hơn từ cũ sám lễ.
In current speech, Buddhist repentance service is clearer than the old term sám lễ.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtBản dịch dùng Buddhist repentance rite cho danh từ sám lễ.
The translation uses Buddhist repentance rite for the noun sám lễ.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtHai chữ 懺禮 được đọc sám lễ trong mục từ Phật giáo này.
The characters 懺禮 are read sám lễ in this Buddhist entry.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtCâu hỏi thường gặp về “sám lễ”
“sám lễ” nghĩa là gì?
lễ sám hối hoặc việc hành lễ sám hối trong Phật giáo
Tiêu chuẩn thẩm định ngữ liệu tại VietLayers
Mức đối chiếu của mục từ được ghi ở đầu trang. Dẫn chứng có tên tác giả và tác phẩm được trình bày riêng với thí dụ biên soạn. Dẫn chứng về cách dùng không tự xác nhận nguồn gốc của từ. Phần chưa đủ căn cứ cần được đối chiếu thêm.