Nghĩa của “mạng máy tính” là gì?
hệ thống thiết bị tính toán kết nối để trao đổi dữ liệu hoặc chia sẻ tài nguyên
Tiếng Anh: Mạng máy tính is a computer network: independently operating computers and other computing devices connected through communication links so they can exchange data or share resources.
Giải nghĩa đầy đủ và ghi chú cách dùng
Mạng máy tính là hệ thống các máy tính/thiết bị tính toán có khả năng hoạt động riêng, được kết nối qua phương tiện truyền dẫn và giao thức để trao đổi dữ liệu hoặc dùng chung tài nguyên/dịch vụ. Nó có thể là mạng nội bộ, diện rộng, có dây, không dây hoặc kết hợp. Mạng máy tính không đồng nghĩa Internet: Internet là mạng của nhiều mạng; Wi‑Fi chỉ là một công nghệ truy cập/kết nối; website là dịch vụ/nội dung chạy trên hạ tầng mạng. Việc thiết bị vào được mạng không tự bảo đảm danh tính, phân quyền, mã hóa, an toàn hay riêng tư. Cụm này không thuộc 命.
Các nét nghĩa và giải thích chi tiết của “mạng máy tính”:
1 nét nghĩa🇻🇳 Hệ thống gồm máy tính và thiết bị tính toán kết nối qua đường truyền/giao thức để liên lạc, trao đổi dữ liệu hoặc dùng chung tài nguyên.
🇬🇧 A system of computers and computing devices connected through communication links and protocols to exchange data or share resources.
Thí dụ:
Văn phòng dùng mạng máy tính nội bộ để chia sẻ máy in và kho tệp.
The office uses a local computer network to share printers and file storage.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtKỹ thuật viên vẽ sơ đồ mạng máy tính trước khi thay bộ chuyển mạch.
The technician maps the computer network before replacing the switch.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtMạng máy tính vẫn có thể hoạt động nội bộ khi đường ra Internet bị gián đoạn.
A computer network can continue operating internally when its Internet connection is down.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtWi‑Fi là một cách kết nối vào mạng máy tính, không phải tên đồng nghĩa cho mọi mạng.
Wi-Fi is one way to connect to a computer network, not a synonym for every network.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtTrang web chạy trên dịch vụ qua mạng máy tính, nhưng bản thân trang web không phải toàn bộ mạng.
A website runs as a service over a computer network but is not the network itself.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtQuản trị viên chia mạng máy tính thành các vùng có quyền truy cập khác nhau.
The administrator segments the computer network into zones with different access rights.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtKết nối được với mạng máy tính không có nghĩa người dùng được phép mở mọi dữ liệu.
Connecting to the computer network does not authorize a user to open all data.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtNhóm kiểm tra nhật ký mạng máy tính để xác định thời điểm gián đoạn, chớ không đoán nguyên nhân.
The team checks computer-network logs to identify the outage time rather than guessing the cause.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtBản dịch dùng computer network cho mạng máy tính và giữ Internet cho mạng Internet công cộng toàn cầu.
The translation uses computer network for mạng máy tính and reserves Internet for the global public Internet.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtCấu hình an toàn của mạng máy tính phải dựa vào thiết kế, cập nhật và quyền hạn, không dựa vào tên gọi.
A computer network's security depends on design, updates, and permissions, not on its name.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtCâu hỏi thường gặp về “mạng máy tính”
“mạng máy tính” nghĩa là gì?
hệ thống thiết bị tính toán kết nối để trao đổi dữ liệu hoặc chia sẻ tài nguyên
Tiêu chuẩn thẩm định ngữ liệu tại VietLayers
Mức đối chiếu của mục từ được ghi ở đầu trang. Dẫn chứng có tên tác giả và tác phẩm được trình bày riêng với thí dụ biên soạn. Dẫn chứng về cách dùng không tự xác nhận nguồn gốc của từ. Phần chưa đủ căn cứ cần được đối chiếu thêm.