Trở lại từ điển
Bản biên đang soạnChưa đối chiếu nguồn
Nghĩa vắn tắt

Nghĩa của “lót tay” là gì?

đưa tiền, quà hay lợi ích không chính thức để mua sự thuận lợi

Tiếng Anh: A colloquial expression for giving money, a gift, or another benefit unofficially to influence someone, secure preferential treatment, or make a process go more smoothly; it may also denote the payment itself. The expression is negative and must not normalize bribery.

Cách đọc
lót tay(chữ để đối chiếu)
Máy đọc để tham khảo, không phải giọng người bản xứ thâu lại

Giải nghĩa đầy đủ và ghi chú cách dùng

Cụm khẩu ngữ chỉ việc đưa tiền, quà hoặc lợi ích một cách không chính thức để tác động người có quyền quyết định, mong được ưu tiên hay cho công việc trôi chảy; cũng có thể chỉ chính khoản đó: to grease someone's palm, an under-the-table payment. Sắc thái tiêu cực, gần đút lót, nhưng tên gọi dân gian không tự xác định tội danh hay mức độ pháp lý của từng vụ việc; muốn kết luận phải dựa vô hành vi, chứng cứ và luật áp dụng. Không dùng thí dụ như lời chỉ dẫn cách hối lộ hoặc coi đây là thủ tục bình thường; nên đặt trong ngữ cảnh từ chối, tố giác, kiểm soát minh bạch và bảo vệ người phản ánh.

Các nét nghĩa và giải thích chi tiết của “lót tay”:

2 nét nghĩa
1đưa tiền, quà hay lợi ích không chính thức để mua sự thuận lợiĐạo đức công vụ và giao dịch[thân mật]
B1

🇻🇳 Đưa một lợi ích ngoài quy trình công khai nhằm tác động cách người khác xử lý công việc, ban đặc quyền hoặc bỏ qua yêu cầu; là cách nói khẩu ngữ mang ý phê phán.

🇬🇧 To provide an unofficial benefit outside a transparent process in order to influence handling, obtain preference, or bypass requirements; a colloquial and critical expression.

Cụm thường gặp:
lót tay cho aiđưa tiền lót tayđòi lót taytừ chối lót tay
Mẫu ngữ pháp:
lót tay + cho + ngườilót tay + để + mệnh đềđòi/nhận/từ chối + tiền lót tay

Thí dụ:

Doanh nghiệp từ chối lót tay và yêu cầu cơ quan tiếp nhận trả lời bằng văn bản.

The company refuses to make an under-the-table payment and asks the receiving authority for a written response.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Nghe người môi giới gợi ý lót tay, chị dừng cuộc nói chuyện và báo cho bộ phận tuân thủ.

When the broker hints at greasing someone's palm, she ends the conversation and reports it to compliance.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Bệnh viện niêm yết rõ mọi khoản thu để người bệnh khỏi nhầm viện phí với tiền lót tay.

The hospital posts every charge clearly so patients do not confuse official fees with illicit side payments.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Anh lưu lại tin nhắn đòi lót tay rồi gởi qua kênh phản ánh được công bố.

He preserves the message demanding an unofficial payment and submits it through the published reporting channel.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Lót tay là cách nói khẩu ngữ có sắc thái tiêu cực, không phải tên trung tính cho tiền cảm ơn.

Lót tay is a negative colloquial expression, not a neutral label for a thank-you gift.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Bản dịch lót tay dùng grease someone's palm trong hội thoại và make an illicit payment trong báo cáo chính thức.

The translation of lót tay uses 'grease someone's palm' in dialogue and 'make an illicit payment' in the formal report.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt
2khoản tiền, quà hay lợi ích được đưa không chính thứcGiao dịch không minh bạch[thân mật]
B1

🇻🇳 Danh ngữ chỉ khoản lợi ích dùng để tác động việc giải quyết hay đổi lấy ưu tiên; giá trị nhỏ hay lớn và hậu quả pháp lý phải được xác định từ chứng cứ cụ thể.

🇬🇧 A noun phrase for an unofficial benefit used to influence handling or obtain preference; its amount and legal consequences require case-specific evidence.

Cụm thường gặp:
món lót taykhoản lót taytiền lót taykhông có lót tay
Mẫu ngữ pháp:
món/khoản/tiền + lót taycó/không có + lót tay

Thí dụ:

Khoản lót tay được ghi trong lời khai, nhưng cơ quan điều tra còn phải kiểm chứng chứng từ và người liên quan.

The alleged side payment appears in testimony, but investigators still need to verify records and the people involved.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Hồ sơ ghi rõ quà tặng hợp lệ theo chính sách, tránh để người đọc hiểu lầm đó là món lót tay.

The file identifies gifts permitted under policy so readers do not mistake them for illicit inducements.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Không nên mặc định cứ phong bì là tiền lót tay; mục đích, người nhận và hoàn cảnh mới quyết định bản chất hành vi.

One should not assume every envelope is a bribe; purpose, recipient, and circumstances determine the nature of the act.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Quy trình số hóa giúp giảm tiếp xúc riêng và hạn chế cơ hội phát sinh khoản lót tay.

The digital process reduces private contact and limits opportunities for unofficial payments to arise.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt
Hỏi đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp về “lót tay”

“lót tay” nghĩa là gì?

đưa tiền, quà hay lợi ích không chính thức để mua sự thuận lợi

Trách nhiệm nội dung và Phương pháp biên tập

Tiêu chuẩn thẩm định ngữ liệu tại VietLayers

Mức đối chiếu của mục từ được ghi ở đầu trang. Dẫn chứng có tên tác giả và tác phẩm được trình bày riêng với thí dụ biên soạn. Dẫn chứng về cách dùng không tự xác nhận nguồn gốc của từ. Phần chưa đủ căn cứ cần được đối chiếu thêm.