Âm: nhật
Nghĩa chữ
Chữ ghép từ 2 phần: 日 bên trái, 喿 bên phải. Chữ nầy xếp vào bộ nhật 日, nghĩa là mặt trời, ngày.
Chiết tự và cấu tạo hình tượng
Chữ ghép từ 2 phần: 日 bên trái, 喿 bên phải. Chữ nầy xếp vào bộ nhật 日, nghĩa là mặt trời, ngày.
Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 𣋝 (2)
Hết ướt, không còn nước đọng (vắt cho ráo nước, trời nắng ráo); trong cao ráo là cao, khô, không ngập nước; trong lời Nam Bộ hết ráo, gì ráo là hết thảy, không chừa gì, hay nhấn mạnh ý phủ định.
`Ráo hoảnh` là (1) khô hẳn, không còn thấy chút nước hay độ ẩm nào: `mặt đất ráo hoảnh`, `mắt ráo hoảnh` (*bone-dry; completely dry*); và (2) tả mắt, giọng, nét mặt hay câu trả lời khô lạnh, không biểu lộ cảm xúc ở thời điểm quan sát, thường kèm sắc thái chê (*dry; cold; emotionally flat*). Không có nước mắt không chứng minh một người không buồn, không quan tâm hay không có cảm xúc; phản ứng có thể khác nhau giữa người và hoàn cảnh. Vì vậy nên tách mô tả `mắt ráo hoảnh` khỏi phán xét `vô cảm`. Phân biệt với `ráo` chỉ mức khô thông thường, `khô rang` thiên vật lý, `khô khan` rộng hơn về lời văn/tính cách và `trống hoảnh` là trống rỗng. Trong lời Nam Bộ, `khô queo`, `khô rang` có thể gần nghĩa vật lý, còn `nói tỉnh bơ`, `giọng lạnh tanh` gần sắc thái biểu cảm nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa. Tab Nôm ghi `𣋝` cho ráo và `𣹔` cho hoảnh; chữ sau có dẫn chứng trực tiếp `ráo hoảnh`.