Bộ thủ十
Số nét13 nét
Phân loạiChữ Nôm
Từ vựng liên kết1 từ

Nghĩa chữ

Chữ ghép từ 2 phần: 𭁈 bên trái, 半 bên phải. Chữ nầy xếp vào bộ thập 十, nghĩa là số mười.

Chiết tự và cấu tạo hình tượng

Chữ ghép từ 2 phần: 𭁈 bên trái, 半 bên phải. Chữ nầy xếp vào bộ thập 十, nghĩa là số mười.

Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 𠦺 (1)

Xem tất cả từ điển