Viet
Layers
Mekong & Hán Nôm
Tiếng Việt toàn thư
Học tiếng Việt
Từ điển tiếng Việt
Tra cứu Hán Nôm
🇻🇳
Tiếng Việt
Trình đơn
Trang chủ
Toàn thư
Học bài
Từ điển
Hán Nôm
Trang chủ
/
Gốc Hán Việt và Chữ Nôm
/
頹
頹
Ký Tự Chữ Hán
Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ
Tự thân
Số nét
Chưa xác định
Phân loại
Hán Việt
Từ vựng liên kết
3 từ
Nghĩa chữ
Chữ 頹 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 頹 (1)
Xem tất cả từ điển
tồi tàn
tính từ
Cũ nát, xập xệ, nghèo nàn, trông thảm hại.
Tiếng Việt phổ thông
Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 頹 (2 từ)
Tra cứu mạng lưới từ vựng
頹
墜
đồi truỵ
Tra từ điển →
衰
頹
suy đồi
Tra từ điển →
Reading room