辛
Bộ thủ #160 Khang Hy

Âm: tân

Bính âm (Pinyin): xīn

Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ辛Bộ Tân (Vị cay nồng xót xa; gian truân vất vả.)
Số nét7 nét
Phân loạiBộ thủ #160
Từ vựng liên kết1 từ
Bộ thủ Khang Hy thứ 160 trên 2147 nét

Vị cay nồng xót xa; gian truân vất vả.

Chiết tự và cấu tạo hình tượng

Bộ thứ 160 trong 214 bộ thủ Khang Hy (7 nét): Vị cay nồng xót xa; gian truân vất vả.

Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)

Mẹo nhớ hình tượng trực quan

Bộ tân (辛): Vị cay nồng xót xa; gian truân vất vả.

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 辛 (0)

Xem tất cả từ điển
Chưa có mục từ công khai nào trực tiếp mang chữ 辛.

Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 辛 (1 từ)

Tra cứu mạng lưới từ vựng