米
Bảng 214 bộ thủ và chiết tựBộ thủ #119 Khang Hy
Âm: mễ
Bính âm (Pinyin): mǐ
Số nét6 nét
Phân loạiBộ thủ #119
Chữ đơn trực thuộc2 chữ đơn
Bộ thủ Khang Hy thứ 119 trên 2146 nét
Hạt gạo ngọc thực nuôi sống con người.
Các chữ đơn trực thuộc bộ 米 (2 chữ)
Chiết tự và cấu tạo hình tượng
Bộ thứ 119 trong 214 bộ thủ Khang Hy (6 nét): Hạt gạo ngọc thực nuôi sống con người.
Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)
Mẹo nhớ hình tượng trực quan
Bộ mễ (米): Hạt gạo ngọc thực nuôi sống con người.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 米 (0)
Chưa có mục từ công khai nào trực tiếp mang chữ 米.