毛
Bộ thủ #82 Khang Hy

Âm: mao

Bính âm (Pinyin): máo

Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ毛Bộ Mao (Lông thú, sợi tóc mượt mà.)
Số nét4 nét
Phân loạiBộ thủ #82
Từ vựng liên kết6 từ
Bộ thủ Khang Hy thứ 82 trên 2144 nét

Lông thú, sợi tóc mượt mà.

Chiết tự và cấu tạo hình tượng

Bộ thứ 82 trong 214 bộ thủ Khang Hy (4 nét): Lông thú, sợi tóc mượt mà.

Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)

Mẹo nhớ hình tượng trực quan

Bộ mao (毛): Lông thú, sợi tóc mượt mà.

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 毛 (1)

Xem tất cả từ điển

Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 毛 (5 từ)

Tra cứu mạng lưới từ vựng