殉
Bảng 214 bộ thủ và chiết tựKý Tự Chữ Hán
Bộ thủTự thân
Số nétChưa xác định
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết1 từ
Nghĩa chữ
Chữ 殉 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 殉 (0)
Chưa có mục từ công khai nào trực tiếp mang chữ 殉.