歆
Bảng 214 bộ thủ và chiết tựKý Tự Chữ Hán
Bộ thủTự thân
Số nétChưa xác định
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết3 từ
Nghĩa chữ
Chữ 歆 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 歆 (2)
hổmdanh từ chỉ thời gian
Tiếng Nam Bộ do hôm ấy nói gọn: hổm nay, hổm rày là mấy hôm nay, từ bữa đó tới giờ; bữa hổm là hôm nọ, hôm trước; còn ngồi chồm hổm là ngồi xổm.
Phương ngữ Nam Bộ
hâm mộđộng từ
Mến phục và ưa thích một người, một tài năng hay một điều mình cho là hay, là đẹp.
Tiếng Việt phổ thông