Bộ thủTự thân
Số nétChưa xác định
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết1 từ

Nghĩa chữ

Chữ 撒 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 撒 (0)

Xem tất cả từ điển
Chưa có mục từ công khai nào trực tiếp mang chữ 撒.

Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 撒 (1 từ)

Tra cứu mạng lưới từ vựng