Nghĩa chữ
Chữ ghép từ 2 phần: 冊 bên trái, 刂 bên phải. Chữ nầy xếp vào bộ đao 刀, nghĩa là con dao.
Chiết tự và cấu tạo hình tượng
Chữ ghép từ 2 phần: 冊 bên trái, 刂 bên phải. Chữ nầy xếp vào bộ đao 刀, nghĩa là con dao.
Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 刪 (4)
`San cải` là thuật ngữ Hán Việt cũ/hiếm `刪改`, chỉ lược bỏ phần thừa, sai hoặc không phù hợp rồi sửa đổi văn bản (*prune and revise, edit by deletion and alteration*). `San` nhấn lược/cắt, `cải` nhấn đổi/sửa; vì vậy toàn từ không chỉ là sửa lỗi chính tả. San cải không tự cho phép đổi lập luận, xóa chứng cứ, làm sai nguyên tác hoặc xuất bản mà không ghi nhận can thiệp. Phạm vi, căn cứ bản gốc và trách nhiệm biên tập phải nêu riêng. Tiếng hiện đại dùng `chỉnh sửa`, `lược sửa`, `biên tập lại`; lời Nam Bộ có `bỏ chỗ rườm rồi sửa lại cho gọn`.
`San đính` là thuật ngữ Hán Việt cũ `刪訂`: lược bỏ chỗ rườm rà/trùng lặp, sửa chữ hoặc câu sai để văn bản rõ và đúng hơn (*copyedit, prune and correct*). Nó gần `hiệu đính` nhưng nhấn cả việc cắt gọn; hẹp hơn `san định` khi từ sau bao gồm hệ thống hóa, sắp lại kết cấu hoặc xác lập bản văn rộng. San đính không tự chứng minh bản mới hoàn toàn chính xác, trung thành tuyệt đối, đã được tác giả duyệt hay có quyền thay nội dung. Cần ghi dấu những can thiệp đáng kể. Tiếng hiện đại dùng `lược sửa`, `hiệu chỉnh`, `biên tập cho gọn`; Nam Bộ có `bỏ đoạn trùng, sửa chữ sai cho dễ đọc`. Ghi chú cách dùng (không dùng làm bí danh): Sài Gòn và Nam Bộ; lời giải: bỏ đoạn trùng, sửa chữ sai cho dễ đọc. Plain explanatory wording.
`San định` là thuật ngữ Hán Việt cũ `刪定`, chỉ việc chỉnh lý có hệ thống: xem xét, lược bỏ phần không phù hợp, sắp xếp lại và xác lập một văn bản hay tập tư liệu (*systematically edit, recense, establish a text*). Phạm vi thường rộng hơn `san đính`, vốn thiên về lược chỗ rườm/trùng và sửa chữ câu. San định không tự chứng minh bản mới là nguyên tác, hoàn toàn đúng, được mọi học giả đồng thuận hay người biên tập có quyền đổi nội dung tùy ý. Tiếng hiện đại dùng `chỉnh lý`, `biên tập có hệ thống`, `xác lập văn bản`; nói nôm na ở Nam Bộ là `soát lại, bỏ chỗ không ổn rồi sắp cho đâu ra đó`. Ghi chú cách dùng (không dùng làm bí danh): Sài Gòn và Nam Bộ; lời giải: soát lại, bỏ chỗ không ổn rồi sắp cho đâu ra đó. Plain explanatory wording, not a technical synonym.
`San nhuận` là thuật ngữ Hán Việt cũ `刪潤`, chỉ việc xem xét lại, thêm bớt và trau chuốt văn bản để lời văn đúng, gọn, sáng và hay hơn (*revise and polish*). `San` nhấn lược/cắt, còn `nhuận` trong ngữ cảnh này là sửa sang, gọt giũa lời văn; không phải làm ẩm hay lợi nhuận. San nhuận không cho phép tô vẽ dữ kiện, đổi lập luận, che can thiệp hoặc bảo đảm bản mới hoàn hảo. Tiếng hiện đại dùng `nhuận sắc`, `trau chuốt`, `biên tập lại`; lời Nam Bộ có `bớt chỗ rườm, thêm chỗ thiếu rồi sửa câu cho xuôi`. Ghi chú cách dùng (không dùng làm bí danh): Sài Gòn và Nam Bộ; lời giải: bớt chỗ rườm, thêm chỗ thiếu rồi sửa câu cho xuôi. Plain explanatory wording.