Nghĩa của “sán khí” là gì?
tên cũ cho chứng sa/phồng đau vùng bẹn hoặc bìu, thường tương ứng thoát vị bẹn
Tiếng Anh: Sán khí is an old medical term, written 疝氣, commonly referring to groin hernia or related groin-scrotal swelling and pain.
Giải nghĩa đầy đủ và ghi chú cách dùng
Sán khí (疝氣) là tên bệnh học cổ, thường chỉ chứng khối phồng/sa và đau ở bẹn hoặc bìu, gần với thoát vị bẹn trong nhiều văn cảnh (inguinal hernia). Phạm vi cổ có thể rộng và không khớp hoàn toàn một chẩn đoán hiện đại; vì vậy không nên giữ lời giải cũ quy nguyên nhân cho “thận suy, khí huyết kém”. Chẩn đoán phải dựa bệnh sử và thăm khám. Khối đau dữ dội, mắc kẹt, đổi màu, kèm nôn hoặc bí trung và đại tiện có thể là cấp cứu; mục từ không hướng dẫn tự nắn, đắp hay dùng thuốc.
Các nét nghĩa và giải thích chi tiết của “sán khí”:
1 nét nghĩa🇻🇳 Không đồng nhất toàn bộ phân loại cổ với một bệnh hiện đại và không suy nguyên nhân theo thuyết y học cổ.
🇬🇧 Old medical term for a painful groin or scrotal protrusion, commonly corresponding to an inguinal hernia.
Thí dụ:
Tài liệu cũ dùng sán khí cho chứng khối phồng đau ở vùng bẹn hoặc bìu.
An old text uses sán khí for a painful swelling in the groin or scrotum.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtTrong nhiều văn cảnh, sán khí gần với thuật ngữ hiện đại thoát vị bẹn.
In many contexts, sán khí is close to the modern term inguinal hernia.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtSán khí là tên bệnh học cổ nên không phải mọi mô tả xưa đều khớp một chẩn đoán hiện đại.
Sán khí is an old medical label, so not every historical description maps to one modern diagnosis.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtKhông thể từ chữ sán khí mà kết luận người bệnh bị thận suy hay khí huyết kém.
The label sán khí does not establish kidney weakness or deficient qi and blood.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtBác sĩ hỏi bệnh và khám khối phồng trước khi xác định trường hợp từng được gọi là sán khí.
A clinician takes a history and examines the swelling before diagnosing a case once called sán khí.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtSán khí không phải sán ký sinh và cũng không phải tên một loài giun.
Sán khí is not a parasitic worm or the name of a worm species.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtKhối nghi sán khí đau dữ dội và đổi màu cần được đánh giá cấp cứu.
A suspected sán khí swelling that becomes severely painful and discolored needs emergency assessment.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtKhông nên tự nắn khối sán khí khi khối đau, cứng hoặc mắc kẹt.
A painful, firm, or trapped sán khí swelling should not be pushed back without medical guidance.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtBản dịch ghi old term for inguinal hernia sau sán khí để người đọc không hiểu theo mặt chữ.
The translation adds old term for inguinal hernia after sán khí to prevent a literal misunderstanding.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtHai chữ 疝氣 được đọc sán khí trong lớp từ y học cổ này.
The characters 疝氣 are read sán khí in this old medical term.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtTiếng nầy được dùng ra sao trong tác phẩm
“Bệnh sán khí có thể chữa được.”“- Thưa Đội trưởng, bệnh sán khí.”Câu hỏi thường gặp về “sán khí”
“sán khí” nghĩa là gì?
tên cũ cho chứng sa/phồng đau vùng bẹn hoặc bìu, thường tương ứng thoát vị bẹn
“sán khí” được dùng trong câu như thế nào?
Một câu trong Mùa Xuân Đen của Henry Miller: “Bệnh sán khí có thể chữa được.”
Tiêu chuẩn thẩm định ngữ liệu tại VietLayers
Mức đối chiếu của mục từ được ghi ở đầu trang. Dẫn chứng có tên tác giả và tác phẩm được trình bày riêng với thí dụ biên soạn. Dẫn chứng về cách dùng không tự xác nhận nguồn gốc của từ. Phần chưa đủ căn cứ cần được đối chiếu thêm.