Trở lại từ điển
Bản biên đang soạnChưa đối chiếu nguồn
Nghĩa vắn tắt

Nghĩa của “lê-ki-ma” là gì?

cây ăn trái Pouteria campechiana, còn gọi cây trứng gà

Tiếng Anh: The canistel or eggfruit tree, Pouteria campechiana, and its yellow fruit with soft, dense flesh often compared with cooked egg yolk. The name does not refer to a pear, and it should not be confused with lucuma or mamey sapote merely because some sources mix Pouteria species.

Cách đọc
lê-ki-ma(chữ để đối chiếu)
Máy đọc để tham khảo, không phải giọng người bản xứ thâu lại

Giải nghĩa đầy đủ và ghi chú cách dùng

Danh từ chỉ cây lê-ki-ma, tức Pouteria campechiana thuộc họ Hồng xiêm, và trái chín màu vàng có thịt mềm, đặc, thường được liên tưởng tới lòng đỏ trứng gà: canistel, eggfruit. Trong lời Nam Bộ còn gọi trái trứng gà hoặc cây trứng gà. Lê trong tên không có nghĩa đây là một giống pear; tên loài phải được giữ riêng với lúcuma Pouteria lucuma và mamey sapote Pouteria sapota, vì tài liệu phổ thông đôi khi lẫn ba loài cùng chi. Hồ sơ không chép các lời quảng cáo chữa bệnh thành nghĩa từ. Từ nguyên tên lê-ki-ma chưa đủ chắc để khẳng định, và chưa có hồ sơ chữ Hán Nôm đủ kiểm chứng.

Các nét nghĩa và giải thích chi tiết của “lê-ki-ma”:

2 nét nghĩa
1cây ăn trái Pouteria campechiana, còn gọi cây trứng gàCây ăn trái, thực vật và tên gọi Nam Bộ[tiếng địa phương]
B1

🇻🇳 Cây nhiệt đới thuộc họ Hồng xiêm, trồng để lấy trái vàng; tên khoa học được hồ sơ chuẩn hóa là Pouteria campechiana.

🇬🇧 A tropical fruit tree in the sapodilla family, grown for its yellow fruit; the standard scientific name used here is Pouteria campechiana.

Cụm thường gặp:
cây lê-ki-matrồng lê-ki-mavườn lê-ki-malê-ki-ma ra bông
Mẫu ngữ pháp:
trồng + số lượng + cây lê-ki-macây lê-ki-ma + ra bông/đậu trái

Thí dụ:

Ngoại trồng một cây lê-ki-ma sát hàng rào, mùa nắng cây bắt đầu ra bông.

Grandma grows a canistel tree by the fence, and it begins flowering in the dry season.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Cây lê-ki-ma trong vườn trường được gắn bảng Pouteria campechiana để học sinh tra đúng loài.

The canistel tree in the school garden is labelled Pouteria campechiana so students can identify the species correctly.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Nhà vườn tỉa cành lê-ki-ma bị gãy sau mưa rồi theo dõi đợt trái kế tiếp.

The grower prunes a rain-damaged branch from the canistel tree and monitors the next fruiting cycle.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Tên cây lê-ki-ma có chữ lê nhưng không có nghĩa nó thuộc chi lê Pyrus.

Although the name cây lê-ki-ma contains lê, the tree does not belong to the pear genus Pyrus.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt
2trái lê-ki-ma chín vàng, thịt mềm đặc, còn gọi trái trứng gàTrái cây, tên món và dịch thuật[tiếng địa phương]
B1

🇻🇳 Quả của cây Pouteria campechiana, khi chín thường vàng và có phần thịt đặc, mềm; tên trái trứng gà gợi màu và chất thịt chớ không nói quả chứa trứng.

🇬🇧 The fruit of Pouteria campechiana, typically yellow with dense, soft flesh when ripe; the Vietnamese name trái trứng gà refers to its appearance and texture, not to egg content.

Cụm thường gặp:
trái lê-ki-malê-ki-ma chínthịt lê-ki-madầm lê-ki-matrái trứng gà
Mẫu ngữ pháp:
trái lê-ki-ma + chín/vàng/mềmdùng + lê-ki-ma + làm + món

Thí dụ:

Má lựa trái lê-ki-ma vừa chín vàng, để mềm tự nhiên rồi mới xẻ ra ăn.

Mom chooses a yellow, just-ripe canistel and lets it soften naturally before cutting it open.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Thịt lê-ki-ma đặc và vàng nên người Nam Bộ còn gọi là trái trứng gà.

Canistel has dense yellow flesh, so Southern Vietnamese speakers also call it trái trứng gà, or eggfruit.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Quán làm món lê-ki-ma dầm nhưng ghi riêng sữa và các nguyên liệu thêm vào để khách biết thành phần.

The shop makes mashed canistel and lists the milk and other additions separately so customers know the ingredients.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Bản dịch trái lê-ki-ma là canistel hoặc eggfruit, không phải pear.

Translate trái lê-ki-ma as ‘canistel’ or ‘eggfruit,’ not ‘pear.’

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Một bài viết gọi lê-ki-ma là Pouteria lucuma, nhóm biên tập kiểm lại mẫu và nguồn thay vì nhập hai loài làm một.

When an article calls lê-ki-ma Pouteria lucuma, the editors check the specimen and source instead of merging two species.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Tên trái trứng gà chỉ là cách gọi hình tượng của lê-ki-ma, không có nghĩa món này chứa trứng hay gây dị ứng trứng.

The name trái trứng gà is a figurative name for canistel; it does not mean the fruit contains egg or triggers an egg allergy.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt
Hỏi đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp về “lê-ki-ma”

“lê-ki-ma” nghĩa là gì?

cây ăn trái Pouteria campechiana, còn gọi cây trứng gà

“lê-ki-ma” có biến thể vùng miền nào?

“lê-ki-ma” có các dạng biến thể ghi nhận theo phương ngữ: lê-ki-ma; lê ki ma (Nam Bộ), cây trứng gà; trái/quả trứng gà (Tiếng Việt rộng hơn), canistel; eggfruit (Tiếng Anh), lucuma; mamey sapote (Phân biệt loài).

“lê-ki-ma” thuộc từ loại gì?

“lê-ki-ma” thuộc từ loại danh từ. Mục từ này phù hợp cho người học bậc A2.

“lê-ki-ma” được dùng trong câu như thế nào?

Thí dụ câu dùng “lê-ki-ma”: “Ngoại trồng một cây lê-ki-ma sát hàng rào, mùa nắng cây bắt đầu ra bông.” (nghĩa: Grandma grows a canistel tree by the fence, and it begins flowering in the dry season.).

Trách nhiệm nội dung và Phương pháp biên tập

Tiêu chuẩn thẩm định ngữ liệu tại VietLayers

Mức đối chiếu của mục từ được ghi ở đầu trang. Dẫn chứng có tên tác giả và tác phẩm được trình bày riêng với thí dụ biên soạn. Dẫn chứng về cách dùng không tự xác nhận nguồn gốc của từ. Phần chưa đủ căn cứ cần được đối chiếu thêm.