Nghĩa của “ba trợn ba trạo” là gì?
Cụm phương ngữ Nam Bộ dùng để chê người hoặc cách hành xử là thiếu đứng đắn, cẩu thả, ngang ngược, ba hoa hay khó tin cậy. Đây là nhãn đánh giá mạnh; muốn rõ nghĩa phải nêu hành vi cụ thể đang bị chê.
Tiếng Anh: A strongly critical Southern expression for conduct or a person seen as irresponsible, disorderly, brazen, unreliable, or lacking proper restraint; the exact criticism depends on the behaviour being discussed.
Các nét nghĩa và giải thích chi tiết của “ba trợn ba trạo”:
1 nét nghĩa🇻🇳 Lời chê mạnh trong khẩu ngữ Nam Bộ, áp dụng cho cách nói, cách làm hoặc người có biểu hiện tùy tiện, thiếu trách nhiệm, hỗn tạp, khoác lác hay không giữ chuẩn mực giao tiếp. Từ không xác định một lỗi duy nhất, nên văn cảnh phải cho biết điều gì khiến người nói đánh giá như vậy.
🇬🇧 A strong Southern colloquial criticism of speech, work, conduct, or a person as reckless, irresponsible, disorderly, boastful, or lacking social restraint. It does not identify one fixed fault, so context must show the behaviour behind the judgment.
Thí dụ:
Đội thợ làm ăn ba trợn ba trạo: đo sai kích thước rồi bỏ công trình giữa chừng.
The crew works irresponsibly: they take the wrong measurements and abandon the job halfway through.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt“Nói chuyện đàng hoàng, đừng ba trợn ba trạo trước mặt khách,” anh quản lý nhắc.
“Speak properly; do not behave so brazenly in front of customers,” the manager warns.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtNgười bán bị chê ba trợn ba trạo vì hứa giao sáng rồi tắt máy tới tối, chứ không phải vì giọng nói vùng miền.
The seller is criticised as unreliable for promising a morning delivery and switching off the phone until evening, not for having a regional accent.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtBản tường trình thay câu “anh ta ba trợn ba trạo” bằng ba hành vi kiểm chứng được: ghi sai số tiền, bỏ ca và không bàn giao.
The report replaces the vague label with three verifiable actions: recording the wrong amount, leaving a shift, and failing to hand over the work.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtMấy người bạn gọi màn diễn ứng biến là ba trợn ba trạo với giọng cười, nhưng lời ấy vẫn mang sắc thái chê.
The friends laughingly call the improvised performance chaotic, though the expression still carries criticism.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtAnh không giao tiền đặt cọc cho một nhóm làm việc ba trợn ba trạo mà không có hợp đồng hay địa chỉ rõ ràng.
He does not pay a deposit to a seemingly unreliable group with neither a contract nor a clear address.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt“Tui nhận thiếu sót, chớ đừng gom hết thành ba trợn ba trạo; anh nói giúp việc nào cần sửa trước,” cô đáp.
“I accept that there were shortcomings, but do not reduce everything to a vague insult; tell me which issue needs fixing first,” she replies.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtTrong phụ đề, ba trợn ba trạo được dịch là reckless and unreliable vì cảnh phim cho thấy cả sự liều lĩnh lẫn thất hứa.
In the subtitles, ba trợn ba trạo becomes “reckless and unreliable” because the scene shows both risk-taking and broken promises.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtCụm ba trợn ba trạo không phải lời khen tính phóng khoáng của người Nam Bộ; nó phê bình cách hành xử thiếu chuẩn mực.
Ba trợn ba trạo does not praise Southern easy-going character; it criticises conduct that lacks proper restraint.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtCô giáo cho học viên so sánh “cẩu thả” với ba trợn ba trạo để thấy cụm phương ngữ còn có thể chê thái độ và tư cách giao tiếp.
The teacher compares “careless” with ba trợn ba trạo to show that the regional expression can also criticise attitude and social conduct.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtCâu hỏi thường gặp về “ba trợn ba trạo”
“ba trợn ba trạo” nghĩa là gì?
Cụm phương ngữ Nam Bộ dùng để chê người hoặc cách hành xử là thiếu đứng đắn, cẩu thả, ngang ngược, ba hoa hay khó tin cậy. Đây là nhãn đánh giá mạnh; muốn rõ nghĩa phải nêu hành vi cụ thể đang bị chê.
Tiêu chuẩn thẩm định ngữ liệu tại VietLayers
Mức đối chiếu của mục từ được ghi ở đầu trang. Dẫn chứng có tên tác giả và tác phẩm được trình bày riêng với thí dụ biên soạn. Dẫn chứng về cách dùng không tự xác nhận nguồn gốc của từ. Phần chưa đủ căn cứ cần được đối chiếu thêm.