齒
Bộ thủ #211 Khang Hy

Âm: xỉ

Bính âm (Pinyin): chǐ

Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ齒Bộ Xỉ (Hàm răng nhai nghiền thức ăn; tuổi tác đời người.)
Số nét15 nét
Phân loạiBộ thủ #211
Chữ đơn trực thuộc1 chữ đơn
Bộ thủ Khang Hy thứ 211 trên 21415 nét

Hàm răng nhai nghiền thức ăn; tuổi tác đời người.

Biến thể chữ: 齿

Các chữ đơn trực thuộc bộ 齒 (1 chữ)

Sắp xếp theo số nét từ ít đến nhiều

Chiết tự và cấu tạo hình tượng

Bộ thứ 211 trong 214 bộ thủ Khang Hy (15 nét): Hàm răng nhai nghiền thức ăn; tuổi tác đời người.. Các biến thể thường gặp: 齿.

Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)

Mẹo nhớ hình tượng trực quan

Bộ xỉ (齒): Hàm răng nhai nghiền thức ăn; tuổi tác đời người.

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 齒 (0)

Xem tất cả từ điển
Chưa có mục từ công khai nào trực tiếp mang chữ 齒.

Toàn bộ từ ghép Hán Việt có chứa chữ 齒 (2 từ)

Tra cứu mạng lưới từ vựng