韭
Bộ thủ #179 Khang Hy

Âm: cửu

Bính âm (Pinyin): jiǔ

Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ韭Bộ Cửu (Bụi rau hẹ tươi non xanh mướt.)
Số nét9 nét
Phân loạiBộ thủ #179
Từ vựng liên kết0 từ
Bộ thủ Khang Hy thứ 179 trên 2149 nét

Bụi rau hẹ tươi non xanh mướt.

Chiết tự và cấu tạo hình tượng

Bộ thứ 179 trong 214 bộ thủ Khang Hy (9 nét): Bụi rau hẹ tươi non xanh mướt.

Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)

Mẹo nhớ hình tượng trực quan

Bộ cửu (韭): Bụi rau hẹ tươi non xanh mướt.

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 韭 (0)

Xem tất cả từ điển
Chưa có mục từ công khai nào trực tiếp mang chữ 韭.