釆
Bộ thủ #165 Khang Hy

Âm: biện

Bính âm (Pinyin): biàn

Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ釆Bộ Biện (Phân biệt rành rọt như móng thú in dấu.)
Số nét7 nét
Phân loạiBộ thủ #165
Từ vựng liên kết0 từ
Bộ thủ Khang Hy thứ 165 trên 2147 nét

Phân biệt rành rọt như móng thú in dấu.

Chiết tự và cấu tạo hình tượng

Bộ thứ 165 trong 214 bộ thủ Khang Hy (7 nét): Phân biệt rành rọt như móng thú in dấu.

Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)

Mẹo nhớ hình tượng trực quan

Bộ biện (釆): Phân biệt rành rọt như móng thú in dấu.

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 釆 (0)

Xem tất cả từ điển
Chưa có mục từ công khai nào trực tiếp mang chữ 釆.