遭
Bảng 214 bộ thủ và chiết tựKý Tự Chữ Hán
Bộ thủTự thân
Số nétChưa xác định
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết4 từ
Nghĩa chữ
Chữ 遭 xuất hiện trong kho ngữ liệu từ vựng VietLayers.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 遭 (3)
tao nhãtính từ
Đẹp một cách nhẹ nhàng, có học, không thô, không ồn ào; nói về lời văn, câu thơ, lời ăn tiếng nói, dáng vẻ hay một nghề.
Tiếng Việt phổ thông
tụi taođại từ
Chúng tôi, nói theo lối suồng sã của người Nam, dùng với người ngang hàng hoặc dưới mình.
Phương ngữ Nam Bộ
thanh taotính từ
Thanh nhã, trong trẻo mà cao quý, không tầm thường; hay nói về giọng, tiếng đờn hay lời văn.
Tiếng Việt phổ thông