瓦
Bộ thủ #98 Khang Hy

Âm: ngõa

Bính âm (Pinyin): wǎ

Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ瓦Bộ Ngõa (Đồ đất nung lợp mái, gạch ngói xây cất.)
Số nét5 nét
Phân loạiBộ thủ #98
Chữ đơn trực thuộc1 chữ đơn
Bộ thủ Khang Hy thứ 98 trên 2145 nét

Đồ đất nung lợp mái, gạch ngói xây cất.

Các chữ đơn trực thuộc bộ 瓦 (1 chữ)

Sắp xếp theo số nét từ ít đến nhiều

Chiết tự và cấu tạo hình tượng

Bộ thứ 98 trong 214 bộ thủ Khang Hy (5 nét): Đồ đất nung lợp mái, gạch ngói xây cất.

Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)

Mẹo nhớ hình tượng trực quan

Bộ ngõa (瓦): Đồ đất nung lợp mái, gạch ngói xây cất.

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 瓦 (0)

Xem tất cả từ điển
Chưa có mục từ công khai nào trực tiếp mang chữ 瓦.