爪
Bảng 214 bộ thủ và chiết tựBộ thủ #87 Khang Hy
Âm: trảo
Bính âm (Pinyin): zhuǎ
Số nét4 nét
Phân loạiBộ thủ #87
Từ vựng liên kết0 từ
Bộ thủ Khang Hy thứ 87 trên 2144 nét
Móng vuốt chim muông sắc nhọn cào cấu.
Biến thể chữ: 爫
Chiết tự và cấu tạo hình tượng
Bộ thứ 87 trong 214 bộ thủ Khang Hy (4 nét): Móng vuốt chim muông sắc nhọn cào cấu.. Các biến thể thường gặp: 爫.
Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)
Mẹo nhớ hình tượng trực quan
Bộ trảo (爪): Móng vuốt chim muông sắc nhọn cào cấu.
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 爪 (0)
Chưa có mục từ công khai nào trực tiếp mang chữ 爪.