戊
Chữ Hán, âm Hán Việt
Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ戈
Số nét5 nét
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết3 từ

Nghĩa chữ

Chữ đơn, không ghép từ phần nào khác. Chữ nầy thuộc bộ qua 戈, nghĩa là cây mác.

Chiết tự và cấu tạo hình tượng

Chữ đơn, không ghép từ phần nào khác. Chữ nầy thuộc bộ qua 戈, nghĩa là cây mác.

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 戊 (3)

Xem tất cả từ điển