幺
Bộ thủ #52 Khang Hy

Âm: yêu

Bính âm (Pinyin): yāo

Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ幺Bộ Yêu (Nhỏ nhẻ, bé bỏng, non nớt.)
Số nét3 nét
Phân loạiBộ thủ #52
Từ vựng liên kết0 từ
Bộ thủ Khang Hy thứ 52 trên 2143 nét

Nhỏ nhẻ, bé bỏng, non nớt.

Chiết tự và cấu tạo hình tượng

Bộ thứ 52 trong 214 bộ thủ Khang Hy (3 nét): Nhỏ nhẻ, bé bỏng, non nớt.

Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)

Mẹo nhớ hình tượng trực quan

Bộ yêu (幺): Nhỏ nhẻ, bé bỏng, non nớt.

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 幺 (0)

Xem tất cả từ điển
Chưa có mục từ công khai nào trực tiếp mang chữ 幺.