Nghĩa của “kì cục” là gì?
Khác thường tới mức khó hiểu, trông hay nghe thấy lạ lùng, có vẻ vô lý.
Tiếng Anh: Odd to the point of being hard to understand; strange, peculiar or absurd.
Các nét nghĩa và giải thích chi tiết của “kì cục”:
1 nét nghĩa🇻🇳 Khác thường tới mức khó hiểu, lạ lùng hay có vẻ vô lý, theo cách người nói nhận xét. Thường đi với vậy, quá, lắm: kì cục vậy, kì cục quá.
🇬🇧 Odd to the point of being hard to understand, strange or seemingly absurd, in the speaker's judgment. Often with vay, qua or lam: ki cuc vay, ki cuc qua.
Thí dụ:
Hứ muốn cái gì kì cục vậy?
Humph, what a strange thing to want!
Nguồn: Hồ Biểu Chánh, Kẻ làm người chịuCâu hỏi thường gặp về “kì cục”
“kì cục” nghĩa là gì?
Khác thường tới mức khó hiểu, trông hay nghe thấy lạ lùng, có vẻ vô lý.
Chữ Hán Nôm và chiết tự của “kì cục” là gì?
“kì cục” được ghi nhận qua chữ Hán Nôm: 奇 (kì), 局 (cục). Lớp từ vựng: Vietnamese colloquial evaluative adjective.
“kì cục” có biến thể vùng miền nào?
“kì cục” có các dạng biến thể ghi nhận theo phương ngữ: kì cục (Tiếng Việt hiện đại), kỳ cục (Biến thể chính tả phổ biến), lạ; kì quặc; khác thường; vô lý (Gần nghĩa).
“kì cục” thuộc từ loại gì?
“kì cục” thuộc từ loại tính từ. Mục từ này phù hợp cho người học bậc B1.
“kì cục” được dùng trong câu như thế nào?
Thí dụ câu dùng “kì cục”: “Hứ muốn cái gì kì cục vậy?” (nghĩa: Humph, what a strange thing to want!).
Tiêu chuẩn thẩm định ngữ liệu tại VietLayers
Mức đối chiếu của mục từ được ghi ở đầu trang. Dẫn chứng có tên tác giả và tác phẩm được trình bày riêng với thí dụ biên soạn. Dẫn chứng về cách dùng không tự xác nhận nguồn gốc của từ. Phần chưa đủ căn cứ cần được đối chiếu thêm.