Âm: nạch
Nghĩa chữ
Chữ ghép từ 2 phần: 疒 phủ góc trên trái, 山 ở trong. Chữ nầy xếp vào bộ nạch 疒, nghĩa là bệnh tật.
Chiết tự và cấu tạo hình tượng
Chữ ghép từ 2 phần: 疒 phủ góc trên trái, 山 ở trong. Chữ nầy xếp vào bộ nạch 疒, nghĩa là bệnh tật.
Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)
Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 疝 (2)
`Sán` là tên gọi chung trong tiếng Việt cho nhiều nhóm giun dẹp ký sinh (*parasitic flatworm*), nổi bật là sán lá và sán dây. Loài hoặc nhóm cụ thể thường nằm trong tổ hợp như `sán lá gan`, `sán máng`, `sán dây bò`, `sán dây lợn`; vì vậy không nên dịch mọi `sán` thành một loài duy nhứt. Sán không đồng nghĩa toàn bộ `giun`, không phải mọi ký sinh trùng, và một dấu hiệu tiêu hóa đơn lẻ không xác nhận nhiễm sán. Trong cách nói `giun sán`, hai tiếng phối hợp để chỉ rộng ký sinh trùng dạng giun. Lời Nam Bộ có `bị sán`, `nhiễm sán`, `đốt sán`; tên dân gian phải được nối với tên chuyên môn khi định danh được. Không tự hướng dẫn dùng thuốc chỉ từ mục từ.
`Sán khí` (`疝氣`) là tên bệnh học cổ, thường chỉ chứng khối phồng/sa và đau ở bẹn hoặc bìu, gần với `thoát vị bẹn` trong nhiều văn cảnh (*inguinal hernia*). Phạm vi cổ có thể rộng và không khớp hoàn toàn một chẩn đoán hiện đại; vì vậy không nên giữ lời giải cũ quy nguyên nhân cho “thận suy, khí huyết kém”. Chẩn đoán phải dựa bệnh sử và thăm khám. Khối đau dữ dội, mắc kẹt, đổi màu, kèm nôn hoặc bí trung và đại tiện có thể là cấp cứu; mục từ không hướng dẫn tự nắn, đắp hay dùng thuốc.