毁
Chữ Hán, âm Hán Việt
Bảng 214 bộ thủ và chiết tự
Bộ thủ殳
Số nét13 nét
Phân loạiHán Việt
Từ vựng liên kết1 từ

Nghĩa chữ

Chữ ghép từ 2 phần: 𬛸 bên trái, 殳 bên phải. Chữ nầy xếp vào bộ thù 殳, nghĩa là binh khí.

Chiết tự và cấu tạo hình tượng

Chữ ghép từ 2 phần: 𬛸 bên trái, 殳 bên phải. Chữ nầy xếp vào bộ thù 殳, nghĩa là binh khí.

Các thành phần cấu thành (bấm vào chữ để xem chi tiết)

Mục từ trong Từ điển VietLayers có chứa chữ 毁 (1)

Xem tất cả từ điển