Xịch xạc is an older Southern expressive adjective for a house, piece of furniture, or object that is loose, worn, ramshackle, or out of neat order.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
Xịch xạc là từ láy biểu cảm trong lời Nam Bộ cũ, thường tả nhà, chòi, cửa vách, ván giường, bàn ghế hoặc đồ dùng đã lỏng lẻo, cũ kỹ, xiêu lệch hay không còn ngay ngắn. Dạng xệch xạc có thể mở sang quần áo, hành lý hoặc cách sắp đặt lệch lạc; xịt-xật là dạng hiếm được chú giải đối chiếu với xịch xạc, xệch xạc và lôi thôi. Từ không tự chứng minh vật bẩn, nhà nghèo, sắp sập hoặc nguy hiểm; muốn đánh giá an toàn phải kiểm tra thực tế. Khi dùng cho vẻ ngoài con người, nên tả đúng quần áo hay đồ vật thay vì biến từ thành lời hạ phẩm giá.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Có các bộ phận không còn chắc, thẳng hoặc gọn như trước, tạo vẻ cũ và rệu rạo.
🇬🇧 Loose, worn, rickety, or ramshackle, especially of a house, structure, or piece of furniture.
Ví dụ dùng từ:
Căn nhà xịch xạc đã được chống lại mấy cột trước mùa mưa.
The ramshackle house has been braced with several posts before the rainy season.
Source: VietLayers editorial exampleCái bàn xịch xạc nên chú thợ siết lại các mối nối rồi mới dùng.
The table is wobbly, so the carpenter tightens its joints before it is used again.
Source: VietLayers editorial exampleVán giường xịch xạc phát tiếng mỗi lần người nằm trở mình.
The rickety bed boards creak whenever the sleeper turns over.
Source: VietLayers editorial exampleCửa vách xịch xạc tả vẻ lỏng lẻo, chớ câu chưa nói căn nhà sắp sập.
Xịch xạc doors and walls describe looseness; the sentence does not say the house is about to collapse.
Source: VietLayers editorial exampleMột chòi xịch xạc vẫn có thể được quét dọn sạch sẽ bên trong.
A ramshackle hut may still be kept clean inside.
Source: VietLayers editorial exampleChữ xịch xạc không đủ để kết luận ngôi nhà nguy hiểm; việc đó cần người có chuyên môn kiểm tra.
The word xịch xạc is not enough to declare a building unsafe; that requires a professional inspection.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Không còn được đặt, gài hoặc sắp cho ngay và gọn, thường thấy ở quần áo, hành lý hay vật dụng.
🇬🇧 Askew, disordered, or no longer neatly fastened or arranged, especially of clothing, luggage, or belongings.
Ví dụ dùng từ:
Gói hành lý xịch xạc nên chị mở ra buộc lại cho ngay.
The luggage bundle is coming loose, so she opens it and ties it neatly again.
Source: VietLayers editorial exampleÁo mặc xịch xạc trong cảnh ấy vì hai nút đã sút, không phải vì người mặc đáng bị chê.
The shirt looks dishevelled because two buttons have come off, not because its wearer deserves disparagement.
Source: VietLayers editorial exampleBản chú giải nối dạng hiếm xịt-xật với xịch xạc nhưng vẫn giữ nguyên chữ trong câu nguồn.
The annotation links the rare form xịt-xật to xịch xạc while preserving the source spelling.
Source: VietLayers editorial exampleXệch xạc có phạm vi rộng hơn ở đồ mặc; mục xịch xạc chỉ nối khi câu cùng tả vẻ lệch lạc, lỏng lẻo.
Xệch xạc has a broader use with clothing; it links to xịch xạc only when the sentence likewise describes looseness or disorder.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Dưới chân đồi, dựa bên suối, có một cái chòi tranh xệch xạc nhưng sạch sẽ.”
“Cơm đã dọn xong, trên một chiếc bàn Tàu xịch xạc mà bà chủ nhà trước đã để lại biếu hai vợ chồng.”