xe kiếng

nounB2
Giải nghĩa nhanh:

A xe kiếng is an old Southern Vietnamese term for an enclosed horse-drawn carriage fitted with glass windows or doors.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
xe kiếng(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Xe kiếng là tên gọi cũ trong Nam Bộ của một loại xe ngựa có khoang che, gắn cửa hoặc ô kính để chở người. Kiếng là dạng Nam Bộ của kính. Tên gọi giúp nhận ra đặc điểm khoang kính nhưng không tự cho biết chính xác kiểu xe, số ghế, số ngựa kéo hay chủ nhân; những chi tiết ấy phải lấy từ văn cảnh hoặc chú thích nguồn.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1xe ngựa kiểu cũ có khoang che và cửa hoặc ô kínhGiao thông xưa; văn hóa Nam Bộ[archaic]
B2

🇻🇳 Loại xe ngựa chở người có khoang kín hoặc che chắn, với cửa hay ô bằng kính, gặp trong văn cảnh Nam Bộ xưa.

🇬🇧 An old passenger horse carriage with an enclosed compartment and glazed windows or doors, found in Southern historical contexts.

Grammar Patterns:
đi/lên/xuống + xe kiếngchiếc/cửa/khoang + xe kiếngxe kiếng + chạy/dừng

Ví dụ dùng từ:

Chiếc xe kiếng dừng trước hiên, người đánh xe bước xuống mở cửa.

The glazed horse carriage stops at the veranda, and the driver climbs down to open its door.

Source: VietLayers editorial example

“Mời bà lên xe kiếng, trời coi bộ sắp mưa lớn.”

“Please get into the enclosed carriage; it looks as though heavy rain is coming.”

Source: VietLayers editorial example

Qua lớp cửa xe kiếng, cô Ba nhìn dãy phố lùi dần phía sau.

Through the carriage window, cô Ba watches the row of shops recede behind her.

Source: VietLayers editorial example

Con ngựa kéo xe kiếng đi chậm lại khi tới đoạn đường đông người.

The horse pulling the glazed carriage slows down on the crowded stretch of road.

Source: VietLayers editorial example

Nghe tiếng bánh xe kiếng lăn ngoài ngõ, cả nhà biết khách đã tới.

Hearing the carriage wheels roll outside the lane, the family knows their guest has arrived.

Source: VietLayers editorial example

“Hồi đó người ta đi xe kiếng hả ngoại?” — “Ừ, nhưng đâu phải nhà nào cũng có.”

“Did people ride in glazed carriages back then, Grandma?” — “Yes, but not every household had one.”

Source: VietLayers editorial example

Người chú giải nói xe kiếng là xe ngựa có khoang gắn kính, không phải xe hơi.

The annotator explains that xe kiếng is a glazed horse carriage, not an automobile.

Source: VietLayers editorial example

Xe kiếng trong đoạn văn chỉ phương tiện chở người; số ghế không được nêu.

In the passage, xe kiếng denotes a passenger vehicle; the number of seats is not stated.

Source: VietLayers editorial example

Người biên tập giữ chữ xe kiếng trong câu trích rồi giải thích kiếng là kính.

The editor retains xe kiếng in the quotation and explains that kiếng corresponds to kính.

Source: VietLayers editorial example

Khi xe kiếng khuất sau hàng cây, tiếng vó ngựa cũng nhỏ dần.

As the glazed carriage disappears behind the trees, the hoofbeats gradually fade.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Thầy Lơi ăn cơm rồi mới biểu đứa ở trong nhà chạy đi kêu một xe kiếng.
Hồ Biểu ChánhCay đắng mùi đời, Chương 8
Cậu ba Giai mới nói tới đó, bỗng nghe tiếng xe kiếng ngừng trước nhà.
Hồ Biểu ChánhCha con nghĩa nặng, Chương 8