văn hóa

nounB1
Giải nghĩa nhanh:

The shared values, beliefs, knowledge, customs, arts, language, and everyday practices of a community or society.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
văn hóa(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Hệ thống giá trị, niềm tin, tri thức, phong tục, nghệ thuật, ngôn ngữ và cách sống được một cộng đồng cùng tạo ra, thực hành và truyền lại.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1giá trị, niềm tin, phong tục, nghệ thuật và cách sống chung của một cộng đồngXã hội và đời sống[neutral]
B1

🇻🇳 Tổng thể giá trị, niềm tin, tri thức, phong tục, nghệ thuật, ngôn ngữ và cách sống do một cộng đồng tạo ra, chia sẻ và truyền lại.

🇬🇧 The values, beliefs, knowledge, customs, arts, language, and ways of life created, shared, and passed on by a community.

Grammar Patterns:
bản sắc/đời sống/không gian + văn hóavăn hóa + Việt Nam/Nam Bộ/địa phươnggiao lưu/tìm hiểu/tôn trọng + văn hóa

Ví dụ dùng từ:

Văn hóa của một khu phố hiện ra qua cách người ta ăn ở, giao tiếp và cùng giải quyết việc chung.

A neighbourhood's culture appears in how people live, communicate, and handle shared concerns.

Source: VietLayers editorial example

Bảo tàng giới thiệu văn hóa Nam Bộ bằng hiện vật, lời kể và âm thanh chứ không chỉ bảng chữ.

The museum presents southern Vietnamese culture through objects, oral accounts, and sound rather than text panels alone.

Source: VietLayers editorial example

“Con tìm hiểu văn hóa nơi mình tới rồi hãy nhận xét, đừng nhìn một chuyện mà kết luận hết,” ba nói.

“Learn about the culture of a place before judging it; do not draw conclusions from one incident,” Dad said.

Source: VietLayers editorial example

Giao lưu văn hóa có ý nghĩa khi hai bên cùng lắng nghe thay vì chỉ trình diễn cho nhau xem.

Cultural exchange is meaningful when both sides listen rather than merely perform for one another.

Source: VietLayers editorial example

Cách xưng hô là một phần văn hóa nên bản dịch phải chú ý tuổi, quan hệ và hoàn cảnh.

Forms of address are part of culture, so translation must consider age, relationship, and context.

Source: VietLayers editorial example

Không gian văn hóa trong thư viện dành chỗ cho sinh hoạt cộng đồng và trưng bày luân phiên.

The library's cultural space includes room for community activities and rotating displays.

Source: VietLayers editorial example

Văn hóa quán cà phê Sài Gòn có nhiều lớp, từ quán cóc vỉa hè tới không gian đọc sách yên tĩnh.

Ho Chi Minh City's café culture has many layers, from pavement stalls to quiet reading spaces.

Source: VietLayers editorial example

Nhóm nghiên cứu hỏi cư dân về thay đổi văn hóa trong con hẻm qua ba thế hệ.

The researchers asked residents how the alley's culture had changed across three generations.

Source: VietLayers editorial example

Bản sắc văn hóa không đứng yên mà biến đổi khi cộng đồng tiếp xúc và thích nghi.

Cultural identity is not static; it changes as communities interact and adapt.

Source: VietLayers editorial example

Trường tổ chức tuần văn hóa với phim, sách, ẩm thực và những buổi trò chuyện có người dẫn.

The school held a cultural week featuring films, books, food, and moderated discussions.

Source: VietLayers editorial example