tục ngữ

nounB1
Giải nghĩa nhanh:

A short, established folk saying that conveys a shared observation, practical experience, judgement, or piece of advice.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
tục ngữ(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Câu nói dân gian ngắn gọn, có cấu trúc tương đối ổn định, đúc kết nhận xét, kinh nghiệm, phán đoán hoặc lời khuyên được cộng đồng lưu truyền.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1câu nói dân gian ngắn gọn đúc kết kinh nghiệm hoặc lời khuyênNgôn ngữ và văn học dân gian[neutral]
B1

🇻🇳 Câu nói dân gian ngắn gọn, tương đối ổn định, được lưu truyền để đúc kết kinh nghiệm, nhận xét về đời sống, phán đoán hay lời khuyên.

🇬🇧 A concise, relatively fixed folk saying passed down to express practical experience, an observation about life, a judgement, or advice.

Grammar Patterns:
câu/kho tàng + tục ngữtục ngữ + Việt Nam/địa phươngdẫn/giải thích/dùng + tục ngữ

Ví dụ dùng từ:

Câu tục ngữ được ông nhắc như một lời khuyên, không phải mệnh lệnh bắt ai cũng làm theo.

Grandfather quoted the proverb as advice, not as an order everyone had to follow.

Source: VietLayers editorial example

Học sinh giải thích tục ngữ bằng tình huống cụ thể thay vì chép lại từng chữ.

The students explained the proverb through a concrete situation rather than copying its wording.

Source: VietLayers editorial example

“Con coi câu này là tục ngữ hay thành ngữ, rồi nói lý do nghen,” cô giáo yêu cầu.

“Decide whether this is a proverb or an idiom and explain why,” the teacher said.

Source: VietLayers editorial example

Tục ngữ thường tạo thành một câu trọn ý, còn thành ngữ có thể chỉ là một cụm trong câu.

A proverb often forms a complete statement, while an idiom may be only a phrase within a sentence.

Source: VietLayers editorial example

Cuốn từ điển ghi nghĩa, dị bản và hoàn cảnh sử dụng của từng câu tục ngữ.

The dictionary records the meaning, variants, and usage context of each proverb.

Source: VietLayers editorial example

Bà dẫn một câu tục ngữ về thời tiết rồi nói thêm kinh nghiệm riêng của người làm vườn.

Grandmother quoted a weather proverb and added her own experience as a grower.

Source: VietLayers editorial example

Câu tục ngữ cũ vẫn dễ hiểu, nhưng không phải kinh nghiệm nào trong đó cũng phù hợp mọi hoàn cảnh hiện nay.

The old proverb remains understandable, but not every lesson in it suits every modern situation.

Source: VietLayers editorial example

Nhóm nghiên cứu so sánh tục ngữ cùng ý ở ba vùng để thấy khác biệt từ ngữ.

The research group compared proverbs with similar meanings from three regions to identify lexical differences.

Source: VietLayers editorial example

Người viết dùng tục ngữ vừa đủ để câu chuyện tự nhiên, không biến đoạn văn thành danh sách lời răn.

The writer used proverbs sparingly so the story remained natural rather than becoming a list of maxims.

Source: VietLayers editorial example

Tục ngữ “Có công mài sắt, có ngày nên kim” nhấn mạnh sự bền bỉ theo cách ví von.

The proverb about grinding iron into a needle emphasizes perseverance through analogy.

Source: VietLayers editorial example