thợ cối

nounB2
Giải nghĩa nhanh:

Thợ cối is a traditional craftsperson who makes, repairs, and adjusts grain mills, especially older rice mills; phó cối is a historical occupational counterpart.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
thợ cối(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Thợ cối` là người làm nghề đóng mới, sửa và chỉnh cối xay/giã truyền thống, nhất là cối xay lúa; cách gọi cũ `phó cối` có thể gặp trong văn và ký ức nghề. Đây gần với *millwright* trong ngữ cảnh thủ công, không mặc định là người vận hành máy xay, người xay bột hay công nhân nhà máy hiện đại. Tên nghề không tự cho biết bậc thợ, tay nghề, địa phương, thu nhập hoặc loại cối người ấy làm; phải đọc theo thời kỳ và công việc cụ thể.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1người đóng, sửa và chỉnh cối xay hoặc cối giã truyền thốngNghề thủ công; nông nghiệp; lịch sử lao động[regional]
B1

🇻🇳 Nghề thủ công cũ; cần tách người làm cối khỏi người chỉ sử dụng hoặc vận hành máy xay.

🇬🇧 A traditional millwright who makes and repairs grain mills.

Grammar Patterns:
ông/người/phường + thợ cốithợ cối + đóng/sửa/chỉnh + cối

Ví dụ dùng từ:

Ông thợ cối thay phần răng đã mòn của chiếc cối xay lúa.

The millwright replaces the worn teeth in the rice mill.

Source: VietLayers editorial example

Gia đình mời thợ cối tới chỉnh chiếc cối xay bị lệch.

The family asks a millwright to adjust the misaligned grain mill.

Source: VietLayers editorial example

Đồ nghề thợ cối thay đổi theo loại cối và kỹ thuật của từng vùng.

A millwright's tools vary with the mill type and regional technique.

Source: VietLayers editorial example

Phường thợ cối ngày trước đi nhiều làng để đóng và sửa cối.

In the past, groups of millwrights traveled among villages to build and repair mills.

Source: VietLayers editorial example

Trong tư liệu nghề cũ, phó cối có thể tương ứng thợ cối.

In historical craft records, phó cối may correspond to thợ cối.

Source: VietLayers editorial example

Tên thợ cối không tự cho biết người ấy là thợ học việc hay thợ cả.

The title thợ cối does not show whether the person is an apprentice or master craftsperson.

Source: VietLayers editorial example

Thợ cối trong câu này làm cái cối, không phải người đứng xay gạo mỗi ngày.

In this sentence, thợ cối makes the mill rather than operating it every day.

Source: VietLayers editorial example

Không dịch thợ cối thành factory mill operator khi bối cảnh là nghề thủ công làng quê.

Thợ cối should not be translated as factory mill operator when the context is a village craft.

Source: VietLayers editorial example

Bảo tàng ghi tên người thợ cối cùng vật liệu và kỹ thuật của chiếc cối trưng bày.

The museum records the millwright's name along with the materials and technique of the displayed mill.

Source: VietLayers editorial example

Từ thợ cối không tự chứng minh chiếc cối đã được sửa an toàn để sử dụng.

The term thợ cối does not itself prove that a repaired mill is safe to use.

Source: VietLayers editorial example