Tánh commonly means a person's nature, temperament, or characteristic in Southern speech from 性, while historical dictionaries also record a separate surname sense from 姓.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Tánh` trong lời Nam Bộ thường chỉ tính nết, tính tình, bản tính hoặc đặc điểm vốn có, tương ứng `tính` với chữ `性`: `tánh nết`, `tánh tình`, `bản tánh`, `tánh khí`. Dạng này vẫn sống trong khẩu ngữ, nhưng không dùng `tánh` thay cho mọi chữ `tính`: `tính toán`, `tính tiền`, `tính năng` thuộc các lớp nghĩa khác. Tự vị cũ còn ghi một từ đồng âm `tánh` với chữ `姓`, nghĩa là họ; nét này thuộc văn cũ và phải tách riêng, không nhập vào tính nết. Khi mô tả con người, một hành vi nhất thời không đủ để kết luận toàn bộ tánh tình hay phẩm giá của họ.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Cách nói rất quen trong Nam Bộ; chỉ nên nhận xét theo hành vi có căn cứ, không đóng khung con người từ một việc.
🇬🇧 Nature, temperament, or a relatively stable disposition in Southern usage.
Ví dụ dùng từ:
Ngoại có tánh kỹ, trước khi khóa cửa lúc nào cũng coi lại bếp một lượt.
Grandma has a careful nature and always checks the stove once more before locking up.
Source: VietLayers editorial exampleMá nói tánh nết của một người phải nhìn lâu dài, không xét từ một bữa nóng giận.
Mom says a person's character should be judged over time, not from one angry day.
Source: VietLayers editorial exampleTánh tình chú Sáu vui vẻ, nhưng chú vẫn nghiêm khi coi sổ sách của hợp tác xã.
Uncle Sáu has a cheerful disposition but remains strict when reviewing the cooperative's accounts.
Source: VietLayers editorial exampleBản tánh trong câu này là khuynh hướng vốn có, không phải số phận không thể thay đổi.
Bản tánh here means an inherent tendency, not an unchangeable fate.
Source: VietLayers editorial exampleTánh khí thất thường là lời nhận xét cần có nhiều tình huống làm căn cứ, không phải chẩn đoán y khoa.
Calling someone's temperament changeable requires evidence across situations and is not a medical diagnosis.
Source: VietLayers editorial exampleCụm tánh ý trong văn cũ nói lòng dạ và ý hướng của một người.
Tánh ý in older prose refers to a person's disposition and intentions.
Source: VietLayers editorial exampleĐừng lấy tánh quê làm lời coi thường giọng nói hay nếp sống của người khác.
Do not use tánh quê to belittle another person's accent or way of life.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Nghĩa lịch sử, hiện thường viết tính trong thuật ngữ cổ hoặc đơn giản dùng họ; không liên quan nghĩa tính nết.
🇬🇧 A person's surname in the separate historical reading associated with 姓.
Ví dụ dùng từ:
Mục từ cũ ghi tánh là họ, nên người biên tập phải tách chữ 姓 khỏi chữ 性 chỉ tính nết.
The old entry records tánh as a surname, so the editor must separate 姓 from 性 meaning disposition.
Source: VietLayers editorial exampleTrong cụm tánh danh của văn cũ, tánh liên quan tên họ chứ không mô tả tính cách.
In the older expression tánh danh, tánh concerns a surname rather than personality.
Source: VietLayers editorial exampleKhi biểu mẫu hiện nay hỏi họ và tên, không nên tự thay bằng tánh danh nếu không trích văn cũ.
When a current form asks for a full name, it should not be replaced by tánh danh unless quoting older prose.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Tính ham đọc sách là tánh tốt.”
“- Còn tánh nết cậu ta thế nào?”
“Tôi đổi tánh nhiều lắm.”
“- Tánh gấu của anh đó.”