Say thuốc describes becoming dizzy, nauseated, dazed, or otherwise impaired by tobacco—especially strong pipe tobacco—or, when context makes it explicit, by a medicinal or other drug.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Say thuốc` là bị choáng, buồn nôn, lừ đừ hoặc giảm tỉnh táo do tác động của `thuốc`. Trong ngữ cảnh truyền thống, `thuốc` thường là thuốc hút, nhất là thuốc lào có nicotine mạnh (*feel sick or dizzy from tobacco; get a nicotine rush*); trong ngữ cảnh y dược, cụm có thể chỉ tác dụng làm buồn ngủ/choáng của thuốc chữa bệnh hoặc chất khác (*be drugged, feel dazed from medication*). Phải đọc bổ ngữ và hoàn cảnh, không mặc định mọi trường hợp là nicotine, thuốc ngủ, ma túy, quá liều hay dị ứng. Tên gọi không cho biết loại thuốc, liều, đường dùng, ý định, chẩn đoán hoặc mức nguy hiểm. Nếu có nôn dữ, co giật, khó thở, rối loạn ý thức hoặc dấu hiệu nặng, cần xử trí theo tình trạng thật. Trong lời Sài Gòn–Nam Bộ, `hút thuốc bị choáng`, `rít thuốc lào vô xây xẩm`, `uống thuốc vô lừ đừ` rõ nghĩa hơn. Phân biệt `say thuốc` với `say rượu`, `say xe` và `ngộ độc thuốc`. Tab Hán–Nôm để trống vì chưa có chứng tích trực tiếp đủ chắc cho toàn cụm.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Cách dùng truyền thống về phản ứng cấp sau thuốc hút; không tự xác định liều nicotine, ngộ độc hay mức nguy hiểm.
🇬🇧 Dizzy, nauseated, or dazed after smoking tobacco, especially strong Vietnamese pipe tobacco.
Ví dụ dùng từ:
Chú mới rít một hơi thuốc lào đã say thuốc, mặt tái và phải ngồi xuống.
After one pull on the pipe, he feels sick and dizzy from the tobacco, turns pale, and has to sit down.
Source: VietLayers editorial exampleCâu anh say thuốc chưa cho biết anh hút thuốc lào, thuốc lá hay dùng sản phẩm nicotine nào khác.
The sentence saying that he became dizzy from tobacco does not identify whether he used pipe tobacco, cigarettes, or another nicotine product.
Source: VietLayers editorial exampleNgười lần đầu hút có thể nói mình say thuốc, nhưng mức phơi nhiễm phải được đánh giá riêng.
A first-time smoker may say that tobacco made them dizzy, but the exposure level must be assessed separately.
Source: VietLayers editorial exampleỞ Nam Bộ, nói rít thuốc lào vô xây xẩm thường rõ hơn chỉ nói say thuốc.
In Southern speech, saying that a pull on pipe tobacco made someone woozy is often clearer than merely saying say thuốc.
Source: VietLayers editorial exampleNếu người say thuốc nôn liên tục, co giật hoặc khó thở thì không nên chỉ để nằm nghỉ.
If someone affected by tobacco keeps vomiting, has a seizure, or struggles to breathe, they should not simply be left to rest.
Source: VietLayers editorial exampleTừ say thuốc không chứng minh người đó cố ý dùng quá liều nicotine.
The phrase say thuốc does not prove that the person deliberately took too much nicotine.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Nghĩa rộng phụ thuộc văn cảnh; phải nêu thuốc/chất và không tự đồng nhất tác dụng phụ với ngộ độc.
🇬🇧 Drowsy, dizzy, or dazed from medication or another explicitly identified drug.
Ví dụ dùng từ:
Bà uống viên mới rồi thấy say thuốc, nên gọi bác sĩ hỏi trước khi dùng liều kế tiếp.
She feels dizzy from the new medicine, so she calls her doctor before taking the next dose.
Source: VietLayers editorial exampleSay thuốc sau toa mới không tự cho biết đó là tác dụng phụ dự kiến, tương tác thuốc hay một nguyên nhân khác.
Feeling dazed after a new prescription does not by itself show whether this is an expected side effect, a drug interaction, or another cause.
Source: VietLayers editorial exampleNgười dịch dùng drowsy from the medication cho say thuốc khi câu nói rõ bệnh nhân buồn ngủ vì thuốc chữa bệnh.
The translator uses drowsy from the medication for say thuốc when the sentence clearly says that medicine made the patient sleepy.
Source: VietLayers editorial exampleSay thuốc không đồng nghĩa ngộ độc thuốc; chẩn đoán phải dựa vào chất, liều, triệu chứng và đánh giá chuyên môn.
Say thuốc is not synonymous with drug poisoning; diagnosis depends on the substance, dose, symptoms, and professional assessment.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Đưa qua đưa lại trên chiếc võng, hút hết điếu xì gà này đến điếu khác để cho say thuốc đồng thời để đuổi muỗi, tôi kiểm điểm mọi việc.”
“Đầu tôi choáng váng vì say thuốc và cũng vì sướng vô tả.”
“Và không biết có phải vì say thuốc hay vì quá hồi hộp, Tư Cầu bíu chặt mười đầu ngón tay xuống dưới mặt chiếu.”
“Nỗi buồn bây giờ, trong cơn say thuốc này không đọng lại lâu, nó thoáng qua, ở lại trong ý nghĩ của Thành một lát rồi từ từ mờ đi, bay biến, mòn mỏi dần để chỉ còn một cảm giác là mơ sung sướng.”