Say sặc sụ is a rare old expression for being heavily dazed, drowsy, or stupefied by medicine or another substance.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Say sặc sụ` là cách nói cũ/hiếm tả người lừ đừ, mê man, gục lên gục xuống hoặc khó giữ tỉnh táo vì tác động của thuốc hay chất (*heavily dazed, drugged, stupefied*). Bản scan minh họa bằng thuốc ngủ; đó là ngữ cảnh chứng tích, không phải toàn bộ định nghĩa và không cho phép suy tên thuốc, liều, ý định sử dụng, ngộ độc hay chẩn đoán. Cụm không đồng nghĩa với `sặc sụa`, không tả ho/nôn thành tiếng và cũng không phải `say rượu` nếu câu không nói đến rượu. Trong lời hiện đại Sài Gòn–Nam Bộ, thường nói rõ `uống thuốc vô lừ đừ`, `gục lên gục xuống`, `buồn ngủ díp mắt`; các cách này dễ hiểu hơn nhưng không phải biến thể chữ. Nếu người dùng thuốc khó đánh thức, thở bất thường hoặc có dấu hiệu nguy hiểm, cần đánh giá y tế khẩn cấp theo hoàn cảnh thay vì chỉ gắn nhãn `say sặc sụ`. Tab Hán–Nôm để trống vì chưa có chứng tích trực tiếp đủ chắc cho toàn cụm.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Cách cũ mô tả trạng thái bị thuốc hoặc chất làm giảm tỉnh táo; không tự xác định chất, liều, nguyên nhân y khoa hay mức nguy hiểm.
🇬🇧 Heavily dazed, drowsy, or stupefied by medicine or another substance; a rare and dated expression.
Ví dụ dùng từ:
Bản từ điển cũ dùng say sặc sụ cho trạng thái lừ đừ sau thuốc ngủ, chứ không ghi là say rượu.
The old dictionary uses say sặc sụ for a dazed state after sleeping medicine, not for alcohol intoxication.
Source: VietLayers editorial exampleCâu ông uống thuốc rồi say sặc sụ chưa cho biết loại thuốc hay liều đã dùng.
The sentence saying that he became heavily dazed after taking medicine does not identify the medicine or dose.
Source: VietLayers editorial exampleNgười biên tập giữ nhãn cũ/hiếm cho say sặc sụ thay vì làm như đây là lời thông dụng hiện nay.
The editor labels say sặc sụ as dated and rare rather than presenting it as common current speech.
Source: VietLayers editorial exampleSay sặc sụ không phải là sặc sụa, vì cụm này tả trạng thái lừ đừ chứ không tả tiếng ho hay nôn.
Say sặc sụ is not sặc sụa: the former describes a dazed state, not the sound of coughing or vomiting.
Source: VietLayers editorial exampleMá thấy chú uống thuốc xong say sặc sụ nên kiểm lại toa và gọi nơi cấp thuốc để hỏi.
Mom sees him become heavily drowsy after taking medicine, so she checks the prescription and calls the dispensary for advice.
Source: VietLayers editorial exampleKhó đánh thức một người bị gọi là say sặc sụ là dấu hiệu cần xử trí theo tình trạng thật, không chỉ dựa vào tên gọi cũ.
Difficulty waking someone described as say sặc sụ calls for action based on the actual condition, not merely on an old label.
Source: VietLayers editorial exampleTrong bản dịch hiện đại, say sặc sụ có thể cần diễn đạt là heavily drugged hoặc deeply dazed tùy nguyên nhân đã nêu.
In a modern translation, say sặc sụ may need to be rendered as heavily drugged or deeply dazed, depending on the stated cause.
Source: VietLayers editorial exampleTừ say sặc sụ không chứng minh người đó cố ý dùng thuốc sai cách.
The phrase say sặc sụ does not prove that the person deliberately misused medicine.
Source: VietLayers editorial exampleỞ Sài Gòn bây giờ, nói uống thuốc vô lừ đừ thường dễ hiểu hơn dùng say sặc sụ.
In present-day Saigon, saying that medicine left someone groggy is generally clearer than using say sặc sụ.
Source: VietLayers editorial exampleNhà nghiên cứu trích nguyên câu có say sặc sụ rồi chú thích đây là lối nói hiếm.
The researcher quotes the full sentence containing say sặc sụ and notes that it is a rare expression.
Source: VietLayers editorial example