Nghĩa của “san phát” là gì?
hớt, cắt hoặc tỉa tóc theo cách nói cũ
Tiếng Anh: San phát is a rare old expression meaning to cut or trim someone's hair.
Giải nghĩa đầy đủ và ghi chú cách dùng
San phát là cách nói cũ/hiếm, được từ điển lịch sử giải là hớt tóc, tức cắt hoặc tỉa tóc (cut or trim the hair). Đây không phải cách gọi thông dụng hiện nay; toàn dân nói cắt tóc, còn hớt tóc rất quen trong lời Sài Gòn và Nam Bộ. Mục từ không tự cho biết kiểu tóc, độ ngắn, dụng cụ, người thực hiện, lý do nghi lễ hay sự đồng thuận. Vì chưa có chứng tích trực tiếp đủ chắc cho toàn mặt chữ, VietLayers để trống tab Hán Nôm thay vì suy từ âm phát.
Các nét nghĩa và giải thích chi tiết của “san phát”:
1 nét nghĩa🇻🇳 Cách nói hiếm; phải dựa vào câu để biết người, kiểu, mức cắt và hoàn cảnh.
🇬🇧 Rare old: to cut or trim someone's hair.
Thí dụ:
Từ điển cũ giải san phát bằng cách nói hớt tóc.
An old dictionary defines san phát with the expression hớt tóc, meaning to cut hair.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtSan phát là từ hiếm; tiếng hiện nay thường nói cắt tóc.
San phát is rare; current Vietnamese usually says cắt tóc.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtTrong lời kể xưa, người thợ san phát cho cậu bé trước ngày nhập học.
In the old account, the barber cuts the boy's hair before his first school day.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtCâu được san phát không cho biết mái tóc đã được cắt ngắn bao nhiêu.
Saying someone was san phát does not reveal how short the hair was cut.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtSan phát không tự mang nghĩa cạo trọc đầu.
San phát does not automatically mean shaving the head bald.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtNgười biên tập chú giải san phát là cắt hoặc tỉa tóc, tùy văn cảnh.
The editor glosses san phát as cutting or trimming hair, depending on context.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtỞ Sài Gòn và Nam Bộ, hớt tóc tự nhiên và dễ hiểu hơn san phát.
In Saigon and Southern speech, hớt tóc is more natural and intelligible than san phát.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtSan phát cho một người phải tôn trọng sự đồng ý và yêu cầu về kiểu tóc của họ.
Performing san phát for someone should respect their consent and requested hairstyle.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtBản dịch dùng cut the hair cho san phát vì câu không nêu kiểu cụ thể.
The translation uses cut the hair for san phát because the sentence gives no specific style.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtVietLayers để trống tab chữ của san phát vì chưa đủ chứng tích trực tiếp cho toàn từ.
VietLayers leaves the character tab for san phát empty because direct evidence for the complete term is insufficient.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtCâu hỏi thường gặp về “san phát”
“san phát” nghĩa là gì?
hớt, cắt hoặc tỉa tóc theo cách nói cũ
Tiêu chuẩn thẩm định ngữ liệu tại VietLayers
Mức đối chiếu của mục từ được ghi ở đầu trang. Dẫn chứng có tên tác giả và tác phẩm được trình bày riêng với thí dụ biên soạn. Dẫn chứng về cách dùng không tự xác nhận nguồn gốc của từ. Phần chưa đủ căn cứ cần được đối chiếu thêm.