Trở lại từ điển
Bản biên đang soạnChưa đối chiếu nguồn
Nghĩa vắn tắt

Nghĩa của “san bố” là gì?

chia hoặc phân bổ một lượng, phần việc hay trách nhiệm cho tương đối đều

Tiếng Anh: San bố is a rare old expression meaning to distribute, apportion, or spread something so that it is more evenly shared.

Cách đọc
san bố(chữ để đối chiếu)
Máy đọc để tham khảo, không phải giọng người bản xứ thâu lại

Giải nghĩa đầy đủ và ghi chú cách dùng

San bố là cách nói cũ/hiếm, nghĩa chia, phân bổ hoặc dàn một lượng, phần việc hay trách nhiệm cho tương đối đều (distribute, apportion evenly). Nét bố ở đây thuộc toàn cụm phân chia, không phải bố cha, bố cáo ban tin hoặc bố trí sắp đặt nhân sự. San bố không tự cho biết tiêu chí chia, lượng bằng nhau tuyệt đối, người nhận đồng ý, gánh nặng hợp lý hay kết quả công bằng. Tiếng hiện đại nên dùng phân bổ, chia đều, dàn đều; lời Nam Bộ có chia ra cho đều, san bớt mỗi bên, chia việc lại.

Các nét nghĩa và giải thích chi tiết của “san bố”:

1 nét nghĩa
1chia hoặc phân bổ một lượng, phần việc hay trách nhiệm cho tương đối đềuPhân bổ; từ cũ[tiếng cũ]
C2

🇻🇳 Cách nói hiếm; phải nêu vật được phân bổ và không suy phép chia công bằng từ tên gọi.

🇬🇧 Rare old: to distribute, apportion, or spread an amount, workload, or responsibility more evenly.

Cụm thường gặp:
san bố trách nhiệmsan bố phần việcsan bố nguồn lực
Mẫu ngữ pháp:
san bố + vật/phần việc + cho/giữa + bên

Thí dụ:

Tài liệu cũ dùng san bố trách nhiệm cho việc chia phần phụ trách giữa các nhóm.

The old document uses san bố trách nhiệm for apportioning responsibilities among groups.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

San bố là từ hiếm; tiếng hiện nay thường nói phân bổ hoặc chia đều.

San bố is rare; current Vietnamese usually says phân bổ or chia đều.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Ban tổ chức san bố phần việc giữa các tổ theo năng lực đã thống nhất.

The organizers apportion the work among teams according to the agreed capacities.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

San bố không có nghĩa mỗi người nhất thiết nhận số lượng y hệt nhau.

San bố does not necessarily mean that everyone receives an identical quantity.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Câu san bố nguồn lực chưa cho biết tiêu chí phân chia là gì.

The phrase san bố nguồn lực does not reveal the allocation criteria.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Việc san bố trách nhiệm không tự chứng minh người nhận đã đồng ý.

Apportioning responsibility does not prove that the recipients agreed.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Má nói chia việc lại cho đều, một cách diễn đạt tự nhiên hơn san bố.

Mom says to redistribute the chores evenly, a more natural expression than san bố.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Người dịch dùng apportion cho san bố khi câu nhấn chia trách nhiệm.

The translator uses apportion for san bố when the sentence stresses dividing responsibility.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

San bố khác bố cáo vì đầu mục này nói phân chia chứ không công bố tin.

San bố differs from bố cáo because this entry concerns distribution, not public proclamation.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt

Biên tập viên giữ san bố trong trích dẫn nhưng chú giải bằng phân bổ đều.

The editor retains san bố in the quotation but glosses it as distribute evenly.

Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt
Hỏi đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp về “san bố”

“san bố” nghĩa là gì?

chia hoặc phân bổ một lượng, phần việc hay trách nhiệm cho tương đối đều

Trách nhiệm nội dung và Phương pháp biên tập

Tiêu chuẩn thẩm định ngữ liệu tại VietLayers

Mức đối chiếu của mục từ được ghi ở đầu trang. Dẫn chứng có tên tác giả và tác phẩm được trình bày riêng với thí dụ biên soạn. Dẫn chứng về cách dùng không tự xác nhận nguồn gốc của từ. Phần chưa đủ căn cứ cần được đối chiếu thêm.