sản bà

nounC2
Giải nghĩa nhanh:

Sản bà is an old term, written 產婆, for a woman who assisted childbirth—a midwife or traditional birth attendant.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
sản bà(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Sản bà` (`產婆`) là từ cũ chỉ người phụ nữ làm nghề đỡ đẻ (*midwife, traditional birth attendant*), gần `bà đỡ`, `bà mụ`. Đây là tên nghề lịch sử, không nên dùng làm chức danh y tế hiện hành; `hộ sinh` ngày nay là chức danh chuyên môn có đào tạo và phạm vi hành nghề theo quy định. Từ không tự cho biết người ấy được cấp phép, có kỹ năng nào, hay cuộc sinh an toàn; không dùng mục từ để khuyên sinh không có hỗ trợ chuyên môn.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1người phụ nữ làm nghề đỡ đẻ theo cách gọi cũLịch sử y tế; nghề nghiệp[archaic]
C2

🇻🇳 Tương đương bà đỡ/bà mụ theo lịch sử; không đồng nhất tự động với chức danh hộ sinh hiện đại.

🇬🇧 Old term for a woman who assisted childbirth: a midwife or traditional birth attendant.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
sản bà + đỡ đẻmời/gọi + sản bà

Ví dụ dùng từ:

Hồi trước, làng mời sản bà đến giúp những ca sinh tại nhà.

In the past, the village called a traditional birth attendant to home births.

Source: VietLayers editorial example

Sản bà là cách gọi cũ, ngày nay thường giải bằng bà đỡ hoặc hộ sinh tùy bối cảnh.

Sản bà is old usage, now usually explained as birth attendant or midwife depending on context.

Source: VietLayers editorial example

Tư liệu gọi bà ấy là sản bà nhưng không ghi bà đã học nghề ở đâu.

The record calls her a sản bà but does not state where she trained.

Source: VietLayers editorial example

Không nên từ chữ sản bà mà suy người ấy có giấy phép hành nghề hiện đại.

The term sản bà does not prove that the person held a modern professional license.

Source: VietLayers editorial example

Bản dịch lịch sử dùng traditional birth attendant cho sản bà khi chưa rõ đào tạo chuyên môn.

A historical translation uses traditional birth attendant for sản bà when professional training is unknown.

Source: VietLayers editorial example

Sản bà khác sản phụ: một bên giúp cuộc sinh, một bên là người sinh con.

Sản bà differs from sản phụ: one assists the birth, while the other gives birth.

Source: VietLayers editorial example

Ký ức Nam Bộ kể sản bà mang theo đồ nghề, nhưng từng nơi có tập quán khác nhau.

A Southern memoir says the birth attendant carried her tools, though practices varied by place.

Source: VietLayers editorial example

Tên sản bà không bảo đảm một ca sinh tại nhà sẽ an toàn.

The title sản bà does not guarantee that a home birth will be safe.

Source: VietLayers editorial example

Văn bản hiện đại nên dùng chức danh hộ sinh khi nói đúng người có chuyên môn ấy, thay cho sản bà.

Modern writing should use the professional title hộ sinh when that is the person's actual qualification, rather than sản bà.

Source: VietLayers editorial example

Hai chữ 產婆 được đọc sản bà trong tên nghề cũ này.

The characters 產婆 are read sản bà in this old occupational term.

Source: VietLayers editorial example