sái lạc

adjectiveC2
Giải nghĩa nhanh:

Sái lạc is an old literary adjective meaning relaxed, open, natural, and unrestrained in manner.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
sái lạc(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Sái lạc` là từ Hán–Việt văn chương `灑落`, tả dáng vẻ hoặc phong thái thảnh thơi, khoáng đạt, tự nhiên, không bị gò bó (*free and easy, unrestrained, open in manner*). Từ nay hiếm, chủ yếu gặp trong văn cổ, khảo cứu hoặc lời dịch có chủ ý giữ màu Hán–Việt; trong lời Sài Gòn–Nam Bộ hiện nay, `thảnh thơi`, `thoải mái`, `phóng khoáng`, `tự nhiên` thường rõ hơn. Từ không tự chứng minh người đó vô lo, giàu có, không có trách nhiệm, bất chấp quy tắc hay có tính cách tốt. Phân biệt tuyệt đối `sái lạc` dấu sắc `灑落` với `sai lạc` không dấu nghĩa không đúng/chệch khỏi thực tế, và với `sa lạc` là rơi/lạc vào cảnh nào đó. Hai mặt chữ `灑`, `落` chỉ áp dụng toàn từ Hán–Việt này.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1thảnh thơi, khoáng đạt, tự nhiên và không gò bó trong dáng vẻ hoặc phong tháiVăn chương; phong thái; Hán–Việt cổ[literary]
C2

🇻🇳 Từ văn chương cũ tả phong thái tự do, thoải mái; không tự suy hoàn cảnh, đạo đức hay thái độ với quy tắc.

🇬🇧 Old literary: relaxed, open, natural, and unrestrained in manner or bearing.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
phong thái/vẻ + sái lạctỏ ra + sái lạc

Ví dụ dùng từ:

Bài ký tả ông có phong thái sái lạc, nói năng tự nhiên mà không kiểu cách.

The essay describes him as free and easy in manner, speaking naturally without affectation.

Source: VietLayers editorial example

Vẻ sái lạc của nhân vật không có nghĩa là người ấy không mang trách nhiệm.

The character's unrestrained manner does not mean that the person has no responsibilities.

Source: VietLayers editorial example

Bản dịch giữ từ sái lạc để bảo tồn màu văn chương của nguyên tác.

The translation retains sái lạc to preserve the literary tone of the original.

Source: VietLayers editorial example

Người đọc phải phân biệt sái lạc nghĩa thảnh thơi với sai lạc nghĩa không đúng.

Readers must distinguish sái lạc meaning free and easy from sai lạc meaning incorrect.

Source: VietLayers editorial example

Cụ bước ra với dáng sái lạc, nhưng câu văn không cho biết cụ giàu hay nghèo.

The elder walks out with an easy, unrestrained bearing, but the sentence says nothing about wealth.

Source: VietLayers editorial example

Trong hội thoại Sài Gòn, nói ảnh trông thoải mái thường tự nhiên hơn nói ảnh sái lạc.

In Saigon conversation, saying he looks relaxed is usually more natural than saying he is sái lạc.

Source: VietLayers editorial example

Nhà nghiên cứu giải sái lạc là không gò bó, không dịch thành careless khi văn cảnh không chê cẩu thả.

The researcher glosses sái lạc as unrestrained and does not translate it as careless when the context is not critical.

Source: VietLayers editorial example

Cử chỉ sái lạc trong bài thơ tạo cảm giác khoáng đạt chứ không xác nhận người nói bất chấp luật lệ.

The unrestrained gesture in the poem suggests openness; it does not establish disregard for rules.

Source: VietLayers editorial example

Từ sái lạc nay hiếm nên bản chú giải đặt cách nói hiện đại thảnh thơi bên cạnh.

Because sái lạc is now rare, the annotation provides the modern equivalent thảnh thơi.

Source: VietLayers editorial example

Hai chữ 灑落 được đọc là sái lạc trong mục từ này, không phải sai lạc.

The two characters 灑落 are read sái lạc in this entry, not sai lạc.

Source: VietLayers editorial example