Sạch sành sanh emphatically means completely gone, consumed, removed, or lost, with not a single relevant thing left.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Sạch sành sanh` là dạng láy ba âm tiết của `sạch`, nhấn mạnh `hết hoàn toàn, không còn sót chút gì` trong phạm vi đang nói (*completely gone, cleaned out, not a thing left*). Cụm thường đi sau `hết`, `mất`, `ăn`, `vét`, `cuốn`, `bán`; sắc thái mạnh, giàu hình ảnh và có thể diễn tả mất mát, dùng hết hoặc bán hết tùy câu. Từ không tự cho biết ai lấy, vì sao hết, giá trị bao nhiêu, người nào có lỗi hay tình trạng có lâu dài. Khác `sạch bong`/`sạch sẽ` là rất sạch về bụi bẩn, `sạch sành sanh` thường nhấn không còn vật hay phần nào. Trong lời Sài Gòn–Nam Bộ, `hết trơn`, `hết ráo`, `không còn miếng nào` thường tự nhiên hơn ở hội thoại nhẹ; `sạch sành sanh` tạo nhịp nhấn mạnh hoặc văn chương. Tab Hán–Nôm để trống vì chưa có chứng tích trực tiếp đủ chắc cho toàn cụm láy.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Nhấn mạnh toàn bộ phần được nhắc đã bị dùng, lấy, bán, cuốn, vét hoặc mất hết; nguyên nhân và trách nhiệm phải theo câu.
🇬🇧 Completely gone, used up, removed, sold, or lost, with none of the relevant amount left.
Ví dụ dùng từ:
Đám nhỏ ăn sạch sành sanh mâm bánh, không còn miếng nào cho chú Út.
The children eat every last cake on the tray, leaving none for Uncle Út.
Source: VietLayers editorial exampleSạp cá bán sạch sành sanh trước mười giờ vì khách chợ sáng ghé đông.
The fish stall sells out completely before ten because the morning market is busy.
Source: VietLayers editorial exampleNước lớn cuốn sạch sành sanh mấy bó củi để sát mé sông.
The high water sweeps away every bundle of firewood left by the riverbank.
Source: VietLayers editorial exampleAnh nói mất sạch sành sanh giấy tờ, rồi tìm lại được một xấp trong ngăn kéo.
He says all the papers are gone, then finds one stack in a drawer.
Source: VietLayers editorial exampleMá hỏi: Tụi con ăn sạch sành sanh nồi cơm rồi hả?
Mom asks, Did you children finish every bit of the rice?
Source: VietLayers editorial exampleCơn gió thổi sạch sành sanh lá khô trên tấm bạt, còn lá dưới gầm bàn vẫn nguyên.
The wind blows every dry leaf off the tarp, while the leaves under the table remain.
Source: VietLayers editorial exampleKẻ gian lấy sạch sành sanh số hàng trong kho là kết luận của biên bản, không phải nghĩa tự có của cụm từ.
That thieves took every item in the warehouse is the report's finding, not something inherently asserted by the expression.
Source: VietLayers editorial exampleCô vét sạch sành sanh phần bột còn dính trong thau để khỏi bỏ phí.
She scrapes every bit of batter from the bowl so none is wasted.
Source: VietLayers editorial exampleỞ miền Tây, câu hết trơn rồi có thể nhẹ hơn câu hết sạch sành sanh rồi.
In the Mekong Delta, hết trơn rồi can sound lighter than hết sạch sành sanh rồi.
Source: VietLayers editorial exampleNói tiền đã tiêu sạch sành sanh chưa cho biết khoản nào được chi đúng hay sai.
Saying the money has all been spent does not show which expenses were proper or improper.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Vốn liếng chả mấy chốc hết sạch sành sanh.”