Nghĩa của “rượu cồn” là gì?
tên cũ hoặc kỹ thuật rộng cho alcohol/spirit dùng làm nhiên liệu, vận hành máy hay sát trùng, không phải đồ uống
Tiếng Anh: Rượu cồn can mean technical alcohol or spirit in older usage, and colloquially a drink blended from food-grade alcohol; context must distinguish the two.
Giải nghĩa đầy đủ và ghi chú cách dùng
Rượu cồn là tên phụ thuộc ngữ cảnh. Trong từ điển cũ, từ chỉ alcohol/spirit dùng để đốt, chạy máy hoặc sát trùng, tức chất dùng kỹ thuật, không phải đồ uống; văn bản nay thường nói rõ cồn nhiên liệu, cồn công nghiệp, cồn sát khuẩn hay tên chất. Trong khẩu ngữ về đồ uống, rượu cồn thường chỉ rượu pha chế từ cồn thực phẩm (a spirit blended from food-grade alcohol), thường được đặt đối lập với rượu lên men/chưng cất trực tiếp từ nguyên liệu. Luật Việt Nam thừa nhận rượu có thể được pha chế từ cồn thực phẩm, nên bare word không tự chứng minh rượu giả, cồn công nghiệp, methanol, độc, kém chất lượng hoặc trái luật; ngược lại, chữ thực phẩm cũng không thay cho nhãn, tiêu chuẩn và kiểm nghiệm của sản phẩm cụ thể. Không dịch mọi trường hợp thành liquor: với nghĩa kỹ thuật dùng alcohol/industrial spirit, với nghĩa đồ uống dùng alcohol-blended spirit theo câu. Tab Hán Nôm để trống cho toàn cụm.
Các nét nghĩa và giải thích chi tiết của “rượu cồn”:
2 nét nghĩa🇻🇳 Chất cồn dùng ngoài mục đích uống; trong văn bản hiện nay thường cần tên loại và công dụng cụ thể hơn.
🇬🇧 Older or broad technical usage: alcohol or spirit used as fuel, for machinery, or for disinfection rather than as a beverage.
Thí dụ:
Trong tài liệu cũ, rượu cồn dùng để đốt là alcohol làm nhiên liệu chứ không phải rượu uống.
In the old document, rượu cồn used for burning means alcohol fuel, not a drink.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtCụm rượu cồn chạy máy cần được hiện đại hóa thành tên nhiên liệu cụ thể nếu văn bản biết rõ loại chất.
Rượu cồn chạy máy should be modernized to the specific fuel name when the substance is known.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtBản dịch dùng industrial spirit cho rượu cồn trong kho hóa chất, không dùng liquor.
The translation uses industrial spirit for rượu cồn in a chemical store, not liquor.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtNhãn rượu cồn trong văn bản vận tải chưa cho biết đó là ethanol, hỗn hợp alcohol hay mã hàng nguy hiểm nào.
The label rượu cồn in a transport document does not identify ethanol, an alcohol mixture, or a specific dangerous-goods code.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtTừ điển cũ ghép rượu cồn với sát trùng, nhưng hướng dẫn hiện nay phải ghi đúng sản phẩm và nồng độ được phép dùng.
An older dictionary links rượu cồn with disinfection, but current instructions must name the proper product and permitted concentration.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặt🇻🇳 Cách gọi đời thường, thường có sắc thái dè chừng, cho đồ uống pha từ cồn thực phẩm; tên gọi một mình không xác định tính hợp pháp, chất lượng hay độ an toàn.
🇬🇧 Colloquial: an alcoholic drink blended from food-grade alcohol, often contrasted with traditionally fermented or distilled liquor.
Thí dụ:
Ông gọi chai này là rượu cồn vì cho rằng nó được pha từ cồn thực phẩm, nhưng đó mới là nhận xét của ông.
He calls this bottle rượu cồn because he believes it was blended from food-grade alcohol, but that is only his assessment.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtLuật cho phép một số rượu cồn theo nghĩa pha chế từ cồn thực phẩm nếu sản phẩm đáp ứng các yêu cầu liên quan.
The law permits some rượu cồn in the sense of drinks blended from food-grade alcohol when the product meets the relevant requirements.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtTừ rượu cồn không tự chứng minh chai rượu chứa methanol, cồn công nghiệp hay chất cấm.
The term rượu cồn does not by itself prove that the bottle contains methanol, industrial alcohol, or a prohibited substance.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtNgười bán ghi rượu cồn thực phẩm vẫn phải cung cấp nhãn và hồ sơ của sản phẩm cụ thể khi pháp luật yêu cầu.
A seller using the label rượu cồn thực phẩm must still provide the specific product's label and documentation when legally required.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtTrong lời Sài Gòn, người ta có thể chê rượu cồn là không thơm bằng rượu nấu, nhưng đó là đánh giá vị chứ không phải kết quả kiểm nghiệm.
In Saigon speech, someone may criticize rượu cồn as less aromatic than traditionally distilled liquor, but that is a taste judgment, not a laboratory result.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtTiếng nầy được dùng ra sao trong tác phẩm
“- Rượu cồn 90 chữ (alcool 90) pha với một ít nước đái quỷ (ammoniaque).”“Họ uống “Cu ba tự do” (rượu cồn pha Coca cola).”“Anh ta bước về phía bàn, mở nút một cái chai, lấy một miếng bông ra khỏi một cái gối, nhúng nó vô rượu cồn.”“- Về văn hóa, và xã hội, chúng dùng rượu cồn, thuốc phiện để làm suy nhược dân ta.”Câu hỏi thường gặp về “rượu cồn”
“rượu cồn” nghĩa là gì?
tên cũ hoặc kỹ thuật rộng cho alcohol/spirit dùng làm nhiên liệu, vận hành máy hay sát trùng, không phải đồ uống
“rượu cồn” được dùng trong câu như thế nào?
Một câu trong Cẩm Nang Người Vợ Hiền của Bà Tùng Long: “- Rượu cồn 90 chữ (alcool 90) pha với một ít nước đái quỷ (ammoniaque).”
Tiêu chuẩn thẩm định ngữ liệu tại VietLayers
Mức đối chiếu của mục từ được ghi ở đầu trang. Dẫn chứng có tên tác giả và tác phẩm được trình bày riêng với thí dụ biên soạn. Dẫn chứng về cách dùng không tự xác nhận nguồn gốc của từ. Phần chưa đủ căn cứ cần được đối chiếu thêm.