rượn

adverbC1
Giải nghĩa nhanh:

Rượn is a rare expressive word meaning excessively eager or overenthusiastic, especially in rượn chơi—too keen on going out and having fun.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
rượn(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Rượn` là quá ham, quá hăng (*excessively eager, overenthusiastic*), nguồn ghi khung `rượn chơi`. Đây là từ hiếm và có sắc thái chê/nhắc rằng mức ham hăng vượt điều người nói cho là vừa phải; không tự chứng minh người ấy nghiện, bỏ học, vô trách nhiệm, thiếu năng lực, vi phạm điều gì hay không có sự đồng thuận. Chứng tích Nôm có câu `rượn chơi lười học`, nhưng phần `lười học` là nội dung riêng của ngữ liệu, không phải nghĩa bắt buộc của từ `rượn`. Trong lời Sài Gòn–Nam Bộ hiện nay thường nói `ham chơi quá`, `hăng quá`; `máu chơi quá` là khẩu ngữ/slang không tục nhưng mạnh và không hợp mọi hoàn cảnh. Phân biệt `rượn` với `rướn` là cố vươn cơ thể, `rượu` là đồ uống có cồn và `rượt` là đuổi theo. Tab Nôm ghi `𢗆` đúng chứng tích `rượn chơi lười học`.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1hiếm: quá ham hoặc quá hăng, nhất là trong rượn chơiMức độ ham thích; lời chê; từ hiếm[archaic]
C1

🇻🇳 Phó từ biểu cảm đánh giá mức ham/hăng vượt điều người nói cho là vừa phải; hành vi và hậu quả cụ thể phải nêu riêng.

🇬🇧 Rare: excessively eager or overenthusiastic, especially about going out and having fun.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
rượn + chơiquá + rượn + trong lời giải thích

Ví dụ dùng từ:

Mấy đứa rượn chơi, mới nghe có hội là đòi đi từ sớm.

The youngsters are over-eager for fun; as soon as they hear of a festival, they want to leave early.

Source: VietLayers editorial example

Bà chê cậu rượn chơi quá, nhưng chưa nói cậu đã bỏ bê việc nào.

She criticizes him for being too eager to have fun but does not say that he neglected any duty.

Source: VietLayers editorial example

Rượn trong rượn chơi chỉ mức quá ham theo đánh giá của người nói.

Rượn in rượn chơi marks excessive eagerness in the speaker's judgment.

Source: VietLayers editorial example

Câu nó rượn chơi không tự chứng minh nó nghiện, lười học hay vô trách nhiệm.

The phrase nó rượn chơi does not prove that the person is addicted, lazy at school, or irresponsible.

Source: VietLayers editorial example

Người biên tập giữ rượn trong đoạn văn cũ và chú thích bằng ham chơi quá.

The editor keeps rượn in the old passage and glosses it as excessively eager for fun.

Source: VietLayers editorial example

Trong lời Sài Gòn hiện nay, má thường nói ham chơi quá thay cho rượn chơi.

In present-day Saigon speech, Mom would usually say ham chơi quá instead of rượn chơi.

Source: VietLayers editorial example

Máu chơi quá có thể diễn lại rượn trong khẩu ngữ, nhưng sắc thái slang mạnh hơn.

Máu chơi quá can paraphrase rượn colloquially, but its slang tone is stronger.

Source: VietLayers editorial example

Người dịch chọn too eager to have fun cho rượn chơi thay vì chẩn đoán addiction.

The translator uses too eager to have fun for rượn chơi rather than diagnosing addiction.

Source: VietLayers editorial example

Rượn là lời đánh giá mức ham hăng, không cho biết người ấy có đồng ý với kế hoạch hay không.

Rượn evaluates excessive eagerness; it does not show whether the person agreed to the plan.

Source: VietLayers editorial example

Bản từ vựng phân biệt rượn chơi với rướn người để người học không lẫn hai thanh điệu gần nhau.

The vocabulary guide distinguishes rượn chơi from rướn người so learners do not confuse the similarly shaped words.

Source: VietLayers editorial example