rước

verbB1
Giải nghĩa nhanh:

Rước can mean to welcome ceremonially, respectfully invite, or pick someone up; in older Southern writing it can take over part of a carried load or a speaking turn; in rước họa it means bring trouble upon oneself.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
rước(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Rước` có năm nhóm nghĩa phải tách theo tân ngữ và cảnh. Nghĩa chính là đón, đưa trang trọng theo nghi lễ (`rước dâu`, `rước kiệu`, `rước đèn`). Các nét vùng/cũ gồm mời trân trọng (`rước cụ xơi nước`), đón hoặc chở người (`rước con`, `xe đưa rước`), và chủ động đón/nhận lấy thứ đang do người khác đảm nhiệm: cầm bớt vật họ đang mang (`rước lấy bớt`) hoặc nhận lượt nói để đáp thay, nói tiếp (`rước mà nói`, liên hệ `rước lời`). Chú thích cũ có thể giải nhóm sau bằng `giành` hoặc `cướp lời`, nhưng các lời giải ấy không tự chứng minh có giằng co, trái ý hay chen ngang bất lịch sự; phải xem người trước đã dừng, ngập ngừng hay còn đang nói. Trong `rước lấy rắc rối`, `rước họa vào thân`, từ lại nghĩa là tự chuốc hậu quả không mong muốn. Tab Nôm ghi `逴` theo chứng tích `rước vào`, không coi đó là gốc Hán–Việt của mọi lớp nghĩa.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

5 nét nghĩa
1đón và đưa về trang trọng theo nghi lễ hoặc thành đoànNghi lễ; lễ hội; đám cưới; đoàn rước[neutral]
B1

🇻🇳 Động từ chỉ việc nghênh đón/đưa theo nghi thức; loại lễ, vai trò và điều kiện tổ chức do ngữ cảnh xác nhận.

🇬🇧 To welcome, receive, or escort ceremonially, often in a procession.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
rước + người/vật nghi lễđoàn + rước + vật/ngườirước + về/vào + nơi

Ví dụ dùng từ:

Đoàn rước kiệu đi theo tuyến đã được ban tổ chức thông báo.

The palanquin procession follows the route announced by the organizers.

Source: VietLayers editorial example

Tối Trung thu, xóm tổ chức rước đèn cho trẻ em quanh sân chung.

At the Mid-Autumn Festival, the neighbourhood holds a lantern procession for children around the shared courtyard.

Source: VietLayers editorial example
2địa phương/cũ: mời một cách trân trọngLời mời; phương ngữ; kính ngữ cũ[regional]
C1

🇻🇳 Nét mời trong lời lịch sự hoặc văn cảnh cũ; không phải cách dùng trung tính ở mọi vùng.

🇬🇧 Regional or old-fashioned: to invite or bid someone respectfully.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
xin + rước + người + vàorước + người + dùng/xơi + món

Ví dụ dùng từ:

Trong truyện cũ, chủ nhà nói xin rước cụ vào dùng trà.

In the old story, the host respectfully invites the elder in for tea.

Source: VietLayers editorial example
3khẩu ngữ vùng: đón hoặc chở ngườiĐi lại; đưa đón; khẩu ngữ Nam Bộ[regional]
B1

🇻🇳 Cách dùng đưa đón bằng phương tiện hoặc đến nhận người; giờ, nơi và trách nhiệm phải nói riêng.

🇬🇧 Regional colloquial: to pick someone up or transport them.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
rước + người + ở/tại + nơixe + đưa rước + người

Ví dụ dùng từ:

Chiều nay ba rước con ở trường rồi ghé chợ mua rau.

This afternoon Dad will pick the child up from school and then stop at the market for vegetables.

Source: VietLayers editorial example

Công ty bố trí xe đưa rước công nhân theo từng điểm hẹn.

The company arranges a shuttle to pick up and transport workers from designated stops.

Source: VietLayers editorial example
4văn Nam Bộ cũ: đón/nhận lấy một phần vật đang mang hoặc lượt nóiVăn Nam Bộ cũ; nhận đồ đang mang và nhận lượt lời[archaic]
C1

🇻🇳 Chủ động nhận lấy thứ người khác đang đảm nhiệm: cầm bớt một phần đồ họ đang mang, hoặc đón lấy lượt nói khi họ im, ngập ngừng hay chưa đáp. Lời chú giành/cướp lời giúp định vị thao tác nhưng không tự hàm ý tranh giật, cưỡng ép hoặc chen ngang.

🇬🇧 In older Southern writing, to take over part of a carried load or take over a speaking turn.

Grammar Patterns:
rước + lấy + bớt + vậtrước + vật + từ tay người đang mangngười + rước + mà nóirước + lời + của/ngườithấy người kia ngập ngừng + rước mà nói

Ví dụ dùng từ:

Thấy má xách hai giỏ nặng, Tư rước lấy bớt một giỏ rồi cùng đi vô nhà.

Seeing his mother carrying two heavy baskets, Tư takes one from her and walks into the house with her.

Source: VietLayers editorial example

Trong câu văn cũ, rước lấy bớt là cầm đỡ một phần đồ người khác đang mang, không phải mở đoàn rước.

In the older sentence, rước lấy bớt means taking part of another person's load, not forming a procession.

Source: VietLayers editorial example

Thấy anh Ba còn ngập ngừng, chị Tư rước mà nói rõ đầu đuôi với khách.

Seeing Anh Ba hesitate, Chị Tư takes over and explains the whole matter to the guest.

Source: VietLayers editorial example

Trong lời cũ, rước mà nói là đón lấy lượt lời; chỉ khi cảnh cho thấy người kia bị chặn mới nên dịch là interrupt.

In older usage, rước mà nói means taking over the speaking turn; it should be translated as 'interrupt' only when the scene shows that the other speaker is cut off.

Source: VietLayers editorial example
5trong rước lấy/rước vào thân: tự mang hoặc chuốc hậu quả không mong muốnNghĩa chuyển; hậu quả; lời đánh giá[neutral]
B2

🇻🇳 Nghĩa chuyển trong tổ hợp cố định; thường chứa đánh giá và không tự chứng minh lỗi hay nguyên nhân thực tế.

🇬🇧 In fixed phrases, to bring an unwanted consequence upon oneself.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
rước + lấy + hậu quảrước + họa/rắc rối + vào thân

Ví dụ dùng từ:

Dì nói làm giấy tờ thiếu kiểm tra dễ rước lấy rắc rối, nhưng vẫn phải xem lỗi cụ thể nếu có.

Auntie says unchecked paperwork can bring trouble, though any actual fault still requires examination.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Tôi đi rước mụ cho vợ đẻ.
Sơn NamHương Rừng Cà Mau, Sông Gành Hào