Giải nghĩa nhanh:

Rùng rực is a rare old Southern expressive form meaning in a bustling, stirred-up, or noisily animated manner.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
rùng rực(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Rùng rực` là từ Nam Bộ cũ/hiếm, được giải bằng `rần rần, rộn rạo huyên náo`: hoạt động hoặc chuyển động diễn ra nhộn, dồn dập và có vẻ xôn xao (*bustlingly, in a lively commotion*). Cách dùng phải giữ nhãn lịch sử/vùng vì người nói hiện nay dễ không nhận ra. Từ không tự cho biết có bao nhiêu người, âm lượng, hoảng loạn, bạo lực, nguy hiểm hay vi phạm; các nét ấy cần câu văn riêng. Không sửa `rùng rực` thành `rừng rực` chỉ sáng/nóng mạnh hoặc `hừng hực` chỉ khí nóng, sức/cảm xúc mạnh. Tab Hán–Nôm để trống vì chưa có chứng tích trực tiếp cho toàn dạng biểu cảm.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1Nam Bộ cũ/hiếm: rần rần, rộn rạo và huyên náoNam Bộ cũ; chuyển động tập thể; cảnh huyên náo[archaic]
C1

🇻🇳 Tả hoạt động hay chuyển động nhộn, dồn dập, tạo cảnh xôn xao; quy mô, nguyên nhân và mức nguy hiểm không nằm sẵn trong từ.

🇬🇧 Rare older Southern: bustling, stirred-up, or noisily animated.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
chủ thể tập thể + động từ + rùng rựccảnh/hoạt động + rùng rựcrùng rực + vì + nguyên nhân đã nêu

Ví dụ dùng từ:

Bản chép Nam Bộ cũ tả đám người chạy rùng rực qua sân đình lúc mở hội.

An old Southern text describes the crowd bustling across the communal-house yard as the festival opens.

Source: VietLayers editorial example

Nghe trống khai cuộc, đoàn bạn hàng đi rùng rực về phía bến, ai nấy vẫn theo hàng.

At the opening drum, the traders move bustlingly toward the landing while still keeping in line.

Source: VietLayers editorial example

Từ rùng rực trong câu cũ gợi cảnh rần rần, rộn rạo chớ không nói lửa cháy.

Rùng rực in the old sentence evokes a bustling commotion, not blazing fire.

Source: VietLayers editorial example

Chợ sớm rùng rực người gánh, người khiêng; số người cụ thể phải lấy từ sổ ghi riêng.

The morning market bustles with carriers and porters; the exact number of people must come from a separate record.

Source: VietLayers editorial example

Đám trẻ chạy rùng rực ra mé sông đón ghe hát, nhưng câu không hề nói tụi nhỏ hoảng loạn.

The children rush bustlingly to the riverbank to meet the performance boat, but the sentence does not say they are panicking.

Source: VietLayers editorial example

Người biên tập giữ nguyên rùng rực và thêm nhãn Nam Bộ cũ thay vì âm thầm sửa chính tả.

The editor retains rùng rực with an old Southern label instead of silently changing the spelling.

Source: VietLayers editorial example

Cả xóm sửa soạn rùng rực cho ngày hội, tiếng động lớn nhỏ phải nghe trong từng đoạn kể.

The whole neighbourhood prepares in a lively bustle for the festival; the volume of the activity depends on each passage.

Source: VietLayers editorial example

Rùng rực có thể tả cảnh hoạt động dồn dập, nhưng không tự có nghĩa bạo lực hay trái phép.

Rùng rực can describe a rush of activity, but it does not inherently mean violence or illegality.

Source: VietLayers editorial example

Trong chú giải, rùng rực được diễn đạt là rần rần, rộn rạo huyên náo để người đọc nay dễ hiểu.

In the note, rùng rực is paraphrased as bustling and animated so present-day readers can understand it.

Source: VietLayers editorial example

Rùng rực khác rừng rực: dạng thứ nhất là lối Nam Bộ cũ tả cảnh xôn xao, dạng sau thường tả sáng hoặc nóng mạnh.

Rùng rực differs from rừng rực: the first is an old Southern term for bustling commotion, while the second usually describes intense brightness or heat.

Source: VietLayers editorial example