Rung cây nhát khỉ criticizes an intimidation attempt as misdirected or ineffective, especially against someone unlikely to be frightened by it.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Rung cây nhát khỉ` là thành ngữ dùng để chê cách hù dọa không đúng lối, không nhằm đúng chỗ hoặc khó có hiệu quả, nhất là với người không dễ bị dọa (*an ineffective or misdirected attempt at intimidation; an empty bluff*). `Nhát` trong câu mang nghĩa `dọa`, không phải tính từ chỉ người nhút nhát. Dạng `rung cây dọa khỉ` cũng gặp trong cách nói hiện đại; cần đọc theo văn cảnh vì đôi khi người viết dùng rộng cho một động tác cảnh cáo/thăm dò phản ứng. Đây là lời đánh giá của người nói, không tự chứng minh đe dọa thật sự vô hại, hợp pháp, thất bại hay đối tượng can đảm. Phân biệt `rung cây nhát khỉ` với `giết gà dọa khỉ`, trong đó một đối tượng bị xử làm gương để răn đối tượng khác. Tab Hán–Nôm để trống vì chưa có chứng tích trực tiếp cho toàn thành ngữ.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Lời chê một cách dọa dẫm là không đúng lối, không đúng đối tượng hoặc chỉ như cú hù khó đạt mục đích.
🇬🇧 An idiom criticizing an intimidation attempt as misdirected, ineffective, or an empty bluff.
Ví dụ dùng từ:
Chú Sáu bảo lời hù ấy chỉ là rung cây nhát khỉ, nhưng vẫn khuyên mọi người kiểm tra cho chắc.
Uncle Sáu calls the threat an empty bluff but still advises everyone to verify it.
Source: VietLayers editorial exampleDọa người đã biết rõ hồ sơ như vậy khác nào rung cây nhát khỉ, khó làm họ đổi lời khai.
Threatening someone who knows the file well is like trying an ineffective bluff and is unlikely to change their statement.
Source: VietLayers editorial exampleBà chủ tiệm nhận ra kiểu rung cây nhát khỉ nên giữ bình tĩnh và lưu lại tin nhắn.
The shopkeeper recognizes the attempted intimidation, stays calm, and preserves the messages.
Source: VietLayers editorial exampleAnh nói đó là kế rung cây nhát khỉ, song nhận định của anh chưa chứng minh lời đe dọa vô hại.
He calls it a misdirected intimidation tactic, but his assessment does not prove the threat harmless.
Source: VietLayers editorial exampleTrong câu chuyện, rung cây nhát khỉ chê người dọa không đúng đối tượng chớ không khen mưu cao.
In the story, rung cây nhát khỉ criticizes someone for threatening the wrong target rather than praising clever strategy.
Source: VietLayers editorial exampleNgười biên tập giải thích nhát trong rung cây nhát khỉ là dọa, không phải tính nhút nhát của con khỉ.
The editor explains that nhát in rung cây nhát khỉ means to frighten, not that the monkey is timid.
Source: VietLayers editorial exampleCó bài báo dùng rung cây nhát khỉ cho một cú thăm dò phản ứng, nên người đọc phải xét toàn đoạn.
Some articles use rung cây nhát khỉ for a move intended to test reactions, so readers must consider the whole passage.
Source: VietLayers editorial exampleRung cây nhát khỉ khác giết gà dọa khỉ: câu sau nói tới việc làm gương qua một đối tượng khác.
Rung cây nhát khỉ differs from giết gà dọa khỉ, which involves making an example of another target.
Source: VietLayers editorial exampleDù bị cho là rung cây nhát khỉ, hành vi hăm dọa vẫn phải được xem xét theo nội dung và hoàn cảnh thật.
Even if dismissed as an empty bluff, threatening conduct must still be assessed by its actual content and circumstances.
Source: VietLayers editorial exampleBản dịch dùng an ineffective attempt at intimidation cho rung cây nhát khỉ để giữ cả ý dọa lẫn ý khó thành.
The translation uses an ineffective attempt at intimidation for rung cây nhát khỉ to preserve both the threat and its likely ineffectiveness.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Cái thằng rung cây nhát khỉ này muốn chia rẽ hai đứa mình.”