Giải nghĩa nhanh:

Rùn vai is an older and Southern Vietnamese expression for drawing in or lifting the shoulders in a shrug. The gesture can convey not knowing, dismissal, refusal to argue, resignation, annoyance, contempt, embarrassment, or another stance, but its exact meaning comes from the accompanying words, face, action, and situation. Nhún vai is the common modern equivalent; rún vai is an attested spelling variant.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
rùn vai(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Rùn vai` là co, thu hoặc hơi nâng hai vai thành một cử chỉ gần với `nhún vai`. Trong lời văn cũ và lời Nam Bộ, người ta có thể `rùn vai lắc đầu`, `rùn vai trề môi`, `rùn vai không đáp`, `rùn vai rồi bỏ đi`. Cử chỉ ấy thường góp phần biểu lộ không biết, không muốn bàn cãi, thờ ơ, bất lực, khó chịu, khinh miệt, ngượng ngập hoặc một thái độ khác; nghĩa cụ thể phải lấy từ nét mặt, lời nói, hành động kế tiếp và tình huống, không được gán cứng một cảm xúc. `Rún vai` là dạng viết có chứng tích; `nhún vai` là cách nói thông dụng hiện nay. `Rụt vai`, `co vai` có thể chỉ tư thế thu vai vì lạnh, né tránh hay lý do thể chất, không mặc nhiên là cử chỉ giao tiếp. Cụm này không tự chứng minh người nói dối, có lỗi, vô lễ, đồng ý, từ chối hoặc mất năng lực.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1co hoặc hơi nâng vai thành cử chỉ biểu cảm gần với nhún vaiCử chỉ; giao tiếp; văn Nam Bộ và văn cũ[regional]
B2

🇻🇳 Co, thu hoặc hơi nâng vai theo một cử chỉ có thể góp phần biểu lộ thái độ; giá trị cụ thể do toàn cảnh xác định.

🇬🇧 To draw in or lift the shoulders in a shrug whose particular pragmatic meaning depends on the full context.

Từ đồng nghĩa · bấm để mở mục từ

Các cách nói cùng nghĩa ở nét này; độ tự nhiên có thể thay đổi theo vùng và người nói.

Grammar Patterns:
chủ thể + rùn vai + (lắc đầu/trề môi)chủ thể + rùn vai + rồi + hành độngrùn vai + không thèm/không muốn + hành động

Ví dụ dùng từ:

Nghe hỏi đường, chú Tám rùn vai lắc đầu, ý nói chú không biết.

When asked for directions, Uncle Tám shrugs and shakes his head to show that he does not know.

Source: VietLayers editorial example

Cô rùn vai rồi bước đi, không muốn kéo dài cuộc cãi vã.

She shrugs and walks away, unwilling to prolong the argument.

Source: VietLayers editorial example

Anh chỉ khẽ rùn vai; cử chỉ ấy chưa đủ cho biết anh đồng ý hay từ chối.

He merely gives a slight shrug; the gesture alone does not show whether he agrees or refuses.

Source: VietLayers editorial example

Người khách trề môi rùn vai, để lộ vẻ coi thường qua cả nét mặt lẫn điệu bộ.

The visitor curls his lip and shrugs, showing disdain through both expression and gesture.

Source: VietLayers editorial example

Bị nhắc chuyện cũ, cô rùn vai cười gượng để che bớt sự ngượng ngập.

When the old matter is mentioned, she shrugs with an awkward smile to mask her embarrassment.

Source: VietLayers editorial example

Ông rùn vai không đáp, còn nguyên do im lặng phải xem ở đoạn kế tiếp.

He shrugs without answering; the reason for his silence must be gathered from what follows.

Source: VietLayers editorial example

Thằng nhỏ rùn vai như muốn nói nó đành chịu, chớ câu văn không bảo nó đã bỏ cuộc.

The boy shrugs as if resigned, but the sentence does not say that he has given up.

Source: VietLayers editorial example

Bà rùn vai tỏ vẻ khó chịu khi câu hỏi bị lặp lại lần thứ ba.

She shrugs in annoyance when the question is repeated for the third time.

Source: VietLayers editorial example

Bản kể dùng rùn vai theo giọng cũ, còn bản chú giải nối sang cách nói nhún vai ngày nay.

The narrative uses the older rùn vai, while the note links it to the modern expression nhún vai.

Source: VietLayers editorial example

Dịch rùn vai là shrug hợp trong cảnh giao tiếp, nhưng vẫn phải dựa vào câu để chọn sắc thái.

Translating rùn vai as shrug fits a communicative scene, but the sentence is still needed to determine its nuance.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Phúc rùn vai rồi nắm tay dắt bạn vô nhà, không thèm đáp câu khiêu khích ấy.
Hồ Biểu ChánhÁi tình miếu, Chương 2
Người ấy trề môi, rùn vai mà đáp:
Hồ Biểu ChánhBức thơ hối hận, Chương 6
Ông rùn vai lắc đầu chớ không nỡ nói tiếng chi hết.
Hồ Biểu ChánhCười gượng, Chương 5
lắc đầu rùn vai rồi đốt thuốc mà hút.
Hồ Biểu ChánhDây oan, Chương II